distempering

[Mỹ]/dɪsˈtɛmpərɪŋ/
[Anh]/dɪsˈtɛmpərɪŋ/

Dịch

n.hành động áp dụng sơn distemper
v.phân từ hiện tại của distemper

Cụm từ & Cách kết hợp

distempering paint

sơn quét màu

distempering process

quy trình sơn quét màu

distempering agent

chất tạo màu

distempering solution

dung dịch sơn quét màu

distempering method

phương pháp sơn quét màu

distempering mixture

hỗn hợp sơn quét màu

distempering technique

kỹ thuật sơn quét màu

distempering color

màu sơn quét

distempering application

ứng dụng sơn quét màu

distempering effects

tác dụng của việc sơn quét màu

Câu ví dụ

distempering the walls can improve the overall look of the room.

Việc phủ lại tường có thể cải thiện diện mạo tổng thể của căn phòng.

he spent the weekend distempering the old furniture.

Anh ấy đã dành cả cuối tuần để phủ lại đồ nội thất cũ.

the artist is distempering a large canvas for the exhibition.

Nghệ sĩ đang phủ một tấm canvas lớn cho triển lãm.

distempering is a technique used in ancient painting.

Phủ là một kỹ thuật được sử dụng trong hội họa cổ đại.

they are distempering the nursery to create a cheerful environment.

Họ đang phủ phòng trẻ em để tạo ra một môi trường vui tươi.

distempering the exterior of the house can protect it from weather damage.

Việc phủ bên ngoài nhà có thể bảo vệ nó khỏi tác hại của thời tiết.

she learned the art of distempering from her grandmother.

Cô ấy đã học được kỹ thuật phủ từ bà của mình.

distempering requires a careful selection of colors.

Phủ đòi hỏi sự lựa chọn màu sắc cẩn thận.

he enjoys distempering during his free time as a hobby.

Anh ấy thích phủ trong thời gian rảnh rỗi như một sở thích.

distempering can be a messy process, so preparation is key.

Phủ có thể là một quá trình lộn xộn, vì vậy sự chuẩn bị là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay