distinto

[Mỹ]/dɪˈstɪntəʊ/
[Anh]/dɪˈstɪn(toʊ)/

Dịch

adj.rõ ràng, khác biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

distinto tipo

placeholder

distinto enfoque

placeholder

distinto lugar

placeholder

distinto momento

placeholder

distinto nivel

placeholder

distinto significado

placeholder

distinto estilo

placeholder

distinto grupo

placeholder

distinto resultado

placeholder

Câu ví dụ

each artist has a distinto style.

mỗi nghệ sĩ có một phong cách riêng biệt.

they come from distinto backgrounds.

họ đến từ những hoàn cảnh khác nhau.

he has a distinto way of thinking.

anh ấy có một cách suy nghĩ khác biệt.

she has a distinto perspective on life.

cô ấy có một quan điểm khác biệt về cuộc sống.

we need a distinto approach to solve this problem.

chúng ta cần một cách tiếp cận khác biệt để giải quyết vấn đề này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay