distractors

[Mỹ]/[dɪˈstræktəz]/
[Anh]/[dɪˈstræktərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những vật phẩm hoặc chi tiết làm phân tán sự chú ý khỏi chủ đề hoặc mục đích chính; Người hoặc vật gây xao nhãng; Trong các câu hỏi trắc nghiệm, các lựa chọn sai được thiết kế để làm cho thí sinh nhầm lẫn.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding distractors

Tránh các yếu tố gây phân tâm

identify distractors

Xác định các yếu tố gây phân tâm

remove distractors

Xóa các yếu tố gây phân tâm

distractor options

Tùy chọn các yếu tố gây phân tâm

distractor effect

Tác động của các yếu tố gây phân tâm

distractor words

Từ gây phân tâm

distractors present

Các yếu tố gây phân tâm hiện diện

distractor task

Nhiệm vụ gây phân tâm

distractor items

Các mục gây phân tâm

using distractors

Sử dụng các yếu tố gây phân tâm

Câu ví dụ

the study included several distractors to assess participant focus.

Nghiên cứu bao gồm nhiều yếu tố gây xao nhãng để đánh giá sự tập trung của người tham gia.

visual distractors often hinder performance on complex tasks.

Các yếu tố gây xao nhãng thị giác thường cản trở hiệu suất trên các nhiệm vụ phức tạp.

we used irrelevant distractors to measure attention span during the experiment.

Chúng tôi sử dụng các yếu tố gây xao nhãng không liên quan để đo lường khả năng chú ý trong quá trình thí nghiệm.

the questionnaire contained distractors to gauge reading comprehension.

Bảng câu hỏi chứa các yếu tố gây xao nhãng để đánh giá khả năng hiểu bài đọc.

auditory distractors significantly reduced accuracy in the memory task.

Các yếu tố gây xao nhãng âm thanh đã làm giảm đáng kể độ chính xác trong nhiệm vụ ghi nhớ.

minimizing distractors is crucial for effective learning environments.

Giảm thiểu các yếu tố gây xao nhãng là rất quan trọng đối với môi trường học tập hiệu quả.

the experiment controlled for potential distractors in the background environment.

Thí nghiệm kiểm soát các yếu tố gây xao nhãng tiềm tàng trong môi trường nền.

unexpected distractors can disrupt cognitive processing and decision-making.

Các yếu tố gây xao nhãng bất ngờ có thể làm gián đoạn quá trình nhận thức và ra quyết định.

the software flagged potential distractors in the user interface design.

Phần mềm đã đánh dấu các yếu tố gây xao nhãng tiềm tàng trong thiết kế giao diện người dùng.

participants were presented with a series of distractors before the target stimulus.

Các người tham gia được trình bày một loạt các yếu tố gây xao nhãng trước kích thích mục tiêu.

the researchers analyzed the impact of various distractors on reaction time.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích tác động của các yếu tố gây xao nhãng khác nhau đến thời gian phản ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay