distraining effects
tác động gây suy yếu
distraining period
thời kỳ suy yếu
distraining factors
các yếu tố gây suy yếu
distraining methods
các phương pháp gây suy yếu
distraining techniques
các kỹ thuật gây suy yếu
distraining program
chương trình gây suy yếu
distraining strategies
các chiến lược gây suy yếu
distraining measures
các biện pháp gây suy yếu
distraining impacts
tác động của việc gây suy yếu
distraining challenges
những thách thức về việc gây suy yếu
distraining a horse requires patience and skill.
việc dắt ngựa đòi nợ đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the process of distraining can be quite complex.
quá trình đòi nợ có thể khá phức tạp.
they began distraining the animals for the competition.
họ bắt đầu đòi nợ động vật cho cuộc thi.
she is an expert in distraining wild horses.
cô ấy là chuyên gia trong việc đòi nợ ngựa hoang.
distraining techniques vary among different trainers.
các kỹ thuật đòi nợ khác nhau giữa các huấn luyện viên.
he spent years mastering the art of distraining.
anh ấy đã dành nhiều năm để làm chủ nghệ thuật đòi nợ.
distraining should be done with care to avoid injury.
việc đòi nợ nên được thực hiện cẩn thận để tránh bị thương.
many people enjoy watching distraining demonstrations.
rất nhiều người thích xem các buổi biểu diễn đòi nợ.
she wrote a book on the principles of distraining.
cô ấy đã viết một cuốn sách về các nguyên tắc đòi nợ.
the ranch owner is skilled at distraining cattle.
chủ trang trại rất thành thạo trong việc đòi nợ gia súc.
distraining effects
tác động gây suy yếu
distraining period
thời kỳ suy yếu
distraining factors
các yếu tố gây suy yếu
distraining methods
các phương pháp gây suy yếu
distraining techniques
các kỹ thuật gây suy yếu
distraining program
chương trình gây suy yếu
distraining strategies
các chiến lược gây suy yếu
distraining measures
các biện pháp gây suy yếu
distraining impacts
tác động của việc gây suy yếu
distraining challenges
những thách thức về việc gây suy yếu
distraining a horse requires patience and skill.
việc dắt ngựa đòi nợ đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the process of distraining can be quite complex.
quá trình đòi nợ có thể khá phức tạp.
they began distraining the animals for the competition.
họ bắt đầu đòi nợ động vật cho cuộc thi.
she is an expert in distraining wild horses.
cô ấy là chuyên gia trong việc đòi nợ ngựa hoang.
distraining techniques vary among different trainers.
các kỹ thuật đòi nợ khác nhau giữa các huấn luyện viên.
he spent years mastering the art of distraining.
anh ấy đã dành nhiều năm để làm chủ nghệ thuật đòi nợ.
distraining should be done with care to avoid injury.
việc đòi nợ nên được thực hiện cẩn thận để tránh bị thương.
many people enjoy watching distraining demonstrations.
rất nhiều người thích xem các buổi biểu diễn đòi nợ.
she wrote a book on the principles of distraining.
cô ấy đã viết một cuốn sách về các nguyên tắc đòi nợ.
the ranch owner is skilled at distraining cattle.
chủ trang trại rất thành thạo trong việc đòi nợ gia súc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay