disvalue

[Mỹ]/dɪsˈvæljuː/
[Anh]/dɪsˈvæljuː/

Dịch

n.hành động coi một cái gì đó là không có giá trị hoặc có giá trị rất thấp
v.coi một cái gì đó là không có giá trị hoặc có giá trị rất thấp
vt.xem một cái gì đó là vô giá trị

Cụm từ & Cách kết hợp

disvalue assets

giá trị suy giảm tài sản

disvalue factors

các yếu tố suy giảm

disvalue perceptions

nhận thức về sự suy giảm

disvalue impact

tác động của sự suy giảm

disvalue trends

xu hướng suy giảm

disvalue currency

suy giảm tiền tệ

disvalue investments

suy giảm đầu tư

disvalue returns

suy giảm lợi nhuận

disvalue risks

rủi ro suy giảm

disvalue strategies

chiến lược suy giảm

Câu ví dụ

some people tend to disvalue the importance of education.

một số người có xu hướng coi thường tầm quan trọng của giáo dục.

it is unwise to disvalue the contributions of others.

thật khôn ngoan khi coi thường những đóng góp của người khác.

many companies disvalue employee feedback.

nhiều công ty coi thường phản hồi của nhân viên.

we should not disvalue cultural diversity.

chúng ta không nên coi thường sự đa dạng văn hóa.

it's important not to disvalue personal experiences.

thật quan trọng là không nên coi thường những kinh nghiệm cá nhân.

some people disvalue the role of art in society.

một số người coi thường vai trò của nghệ thuật trong xã hội.

we must not disvalue the efforts of volunteers.

chúng ta không nên coi thường những nỗ lực của tình nguyện viên.

disvalue the environment at your own peril.

hãy coi thường môi trường theo nguy cơ của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay