dithering decision
quyết định nhiễu
dithering around
lung lay xung quanh
dithering action
hành động nhiễu
dithering response
phản hồi nhiễu
dithering leader
nhà lãnh đạo nhiễu
dithering policy
chính sách nhiễu
dithering moments
những khoảnh khắc nhiễu
dithering thoughts
những suy nghĩ nhiễu
dithering choices
những lựa chọn nhiễu
dithering process
quy trình nhiễu
stop dithering and make a decision.
hãy ngừng do dự và đưa ra quyết định.
his constant dithering frustrated everyone in the meeting.
sự do dự liên tục của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp thất vọng.
she was dithering over which dress to wear.
cô ấy đang do dự không biết nên mặc chiếc váy nào.
dithering can lead to missed opportunities.
việc do dự có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
stop dithering and just go for it!
hãy ngừng do dự và cứ làm đi!
his dithering made the project fall behind schedule.
việc do dự của anh ấy khiến dự án bị trễ thời hạn.
she spent hours dithering over her options.
cô ấy đã dành hàng giờ để do dự về các lựa chọn của mình.
they were dithering about whether to invest in the startup.
họ đang do dự không biết có nên đầu tư vào startup hay không.
dithering in negotiations can weaken your position.
việc do dự trong đàm phán có thể làm suy yếu vị thế của bạn.
he was dithering between two job offers.
anh ấy đang do dự giữa hai lời đề nghị việc làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay