dittanies

[US]/ˈdɪtəni/
[UK]/ˈdɪtəni/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cây thuộc chi Origanum, nổi tiếng với các đặc tính thơm; một loại cây ra hoa trong họ bạc hà

Phrases & Collocations

dittany oil

dầu kinh đởm

dittany leaves

lá kinh đởm

dittany extract

chiết xuất kinh đởm

dittany plant

cây kinh đởm

fresh dittany

kinh đởm tươi

dittany potion

thuốc đinh lộc

dittany remedy

phương pháp điều trị kinh đởm

pure dittany

kinh đởm tinh khiết

dittany tea

trà kinh đởm

dittany benefits

lợi ích của kinh đởm

Example Sentences

dittany is known for its healing properties.

dittany được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many potions require dittany as an ingredient.

nhiều loại thuốc cần dittany như một thành phần.

you can find dittany in magical herb shops.

bạn có thể tìm thấy dittany ở các cửa hàng thảo dược kỳ diệu.

he applied dittany to the wound to promote healing.

anh ta đã bôi dittany lên vết thương để thúc đẩy quá trình chữa lành.

in ancient times, people used dittany for various remedies.

trong thời cổ đại, mọi người đã sử dụng dittany cho nhiều phương pháp chữa trị khác nhau.

dittany can help soothe minor burns and cuts.

dittany có thể giúp làm dịu các vết bỏng và vết cắt nhỏ.

she always carries a vial of dittany in her bag.

cô ấy luôn mang theo một lọ dittany trong túi của mình.

the potion master taught us how to use dittany effectively.

người pha chế thuốc đã dạy chúng tôi cách sử dụng dittany một cách hiệu quả.

using fresh dittany yields better results than dried.

sử dụng dittany tươi cho kết quả tốt hơn so với dùng dittany khô.

she learned to cultivate her own dittany in the garden.

cô ấy đã học cách trồng dittany của riêng mình trong vườn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now