divaricated branches
những nhánh cây chia tách
divaricated roots
những rễ cây chia tách
divaricated paths
những con đường chia tách
divaricated lines
những đường kẻ chia tách
divaricated angles
những góc chia tách
divaricated structures
những cấu trúc chia tách
divaricated systems
những hệ thống chia tách
divaricated forms
những hình thức chia tách
divaricated configurations
những cấu hình chia tách
divaricated patterns
những họa tiết chia tách
the paths divaricated in the forest, leading to different destinations.
những con đường chia tách trong rừng, dẫn đến những điểm đến khác nhau.
as the discussion progressed, their opinions began to divaricate.
khi cuộc thảo luận diễn ra, ý kiến của họ bắt đầu chia rẽ.
the branches of the tree divaricated, creating a beautiful canopy.
những cành cây của cây phân nhánh, tạo ra một tán cây tuyệt đẹp.
her interests divaricated from science to the arts over the years.
sở thích của cô ấy chuyển từ khoa học sang nghệ thuật theo những năm tháng.
the river divaricated into several smaller streams.
con sông chia thành nhiều con suối nhỏ hơn.
as the project developed, their goals began to divaricate.
khi dự án phát triển, mục tiêu của họ bắt đầu chia rẽ.
his thoughts divaricated, making it hard to focus on one idea.
tinh thần của anh ấy phân tán, khiến anh ấy khó tập trung vào một ý tưởng.
the conversation divaricated into several unrelated topics.
cuộc trò chuyện chia thành nhiều chủ đề không liên quan.
in the debate, their arguments divaricated significantly.
trong cuộc tranh luận, những lập luận của họ chia rẽ đáng kể.
the roads divaricated at the intersection, confusing the drivers.
những con đường chia tách nhau tại ngã tư, khiến người lái xe bối rối.
divaricated branches
những nhánh cây chia tách
divaricated roots
những rễ cây chia tách
divaricated paths
những con đường chia tách
divaricated lines
những đường kẻ chia tách
divaricated angles
những góc chia tách
divaricated structures
những cấu trúc chia tách
divaricated systems
những hệ thống chia tách
divaricated forms
những hình thức chia tách
divaricated configurations
những cấu hình chia tách
divaricated patterns
những họa tiết chia tách
the paths divaricated in the forest, leading to different destinations.
những con đường chia tách trong rừng, dẫn đến những điểm đến khác nhau.
as the discussion progressed, their opinions began to divaricate.
khi cuộc thảo luận diễn ra, ý kiến của họ bắt đầu chia rẽ.
the branches of the tree divaricated, creating a beautiful canopy.
những cành cây của cây phân nhánh, tạo ra một tán cây tuyệt đẹp.
her interests divaricated from science to the arts over the years.
sở thích của cô ấy chuyển từ khoa học sang nghệ thuật theo những năm tháng.
the river divaricated into several smaller streams.
con sông chia thành nhiều con suối nhỏ hơn.
as the project developed, their goals began to divaricate.
khi dự án phát triển, mục tiêu của họ bắt đầu chia rẽ.
his thoughts divaricated, making it hard to focus on one idea.
tinh thần của anh ấy phân tán, khiến anh ấy khó tập trung vào một ý tưởng.
the conversation divaricated into several unrelated topics.
cuộc trò chuyện chia thành nhiều chủ đề không liên quan.
in the debate, their arguments divaricated significantly.
trong cuộc tranh luận, những lập luận của họ chia rẽ đáng kể.
the roads divaricated at the intersection, confusing the drivers.
những con đường chia tách nhau tại ngã tư, khiến người lái xe bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay