divaricates rapidly
phân chia nhanh chóng
divaricates widely
phân chia rộng rãi
divaricates sharply
phân chia sắc nét
divaricates easily
phân chia dễ dàng
divaricates significantly
phân chia đáng kể
divaricates naturally
phân chia một cách tự nhiên
divaricates distinctly
phân chia rõ ràng
divaricates frequently
phân chia thường xuyên
divaricates unexpectedly
phân chia một cách bất ngờ
divaricates geometrically
phân chia hình học
the branches of the tree divaricate widely.
những nhánh cây chia ra rộng rãi.
the paths divaricate at the fork in the road.
những con đường chia tách nhau tại ngã ba.
as the discussion progressed, opinions began to divaricate.
khi cuộc thảo luận diễn ra, ý kiến bắt đầu chia rẽ.
the river divaricates into two streams.
con sông chia thành hai dòng chảy.
in botany, some plants divaricate their stems for better light exposure.
trong thực vật học, một số cây có thân cây chia tách để có nhiều ánh sáng hơn.
the debate caused their ideas to divaricate significantly.
cuộc tranh luận khiến ý tưởng của họ chia tách đáng kể.
as cultures evolve, traditions often divaricate over time.
khi các nền văn hóa phát triển, các truyền thống thường chia tách theo thời gian.
the roads divaricate, leading to different destinations.
những con đường chia tách nhau, dẫn đến những điểm đến khác nhau.
in philosophy, theories can divaricate into various interpretations.
trong triết học, các lý thuyết có thể chia tách thành nhiều cách giải thích khác nhau.
when discussing the topic, their views began to divaricate.
khi thảo luận về chủ đề, quan điểm của họ bắt đầu chia tách.
divaricates rapidly
phân chia nhanh chóng
divaricates widely
phân chia rộng rãi
divaricates sharply
phân chia sắc nét
divaricates easily
phân chia dễ dàng
divaricates significantly
phân chia đáng kể
divaricates naturally
phân chia một cách tự nhiên
divaricates distinctly
phân chia rõ ràng
divaricates frequently
phân chia thường xuyên
divaricates unexpectedly
phân chia một cách bất ngờ
divaricates geometrically
phân chia hình học
the branches of the tree divaricate widely.
những nhánh cây chia ra rộng rãi.
the paths divaricate at the fork in the road.
những con đường chia tách nhau tại ngã ba.
as the discussion progressed, opinions began to divaricate.
khi cuộc thảo luận diễn ra, ý kiến bắt đầu chia rẽ.
the river divaricates into two streams.
con sông chia thành hai dòng chảy.
in botany, some plants divaricate their stems for better light exposure.
trong thực vật học, một số cây có thân cây chia tách để có nhiều ánh sáng hơn.
the debate caused their ideas to divaricate significantly.
cuộc tranh luận khiến ý tưởng của họ chia tách đáng kể.
as cultures evolve, traditions often divaricate over time.
khi các nền văn hóa phát triển, các truyền thống thường chia tách theo thời gian.
the roads divaricate, leading to different destinations.
những con đường chia tách nhau, dẫn đến những điểm đến khác nhau.
in philosophy, theories can divaricate into various interpretations.
trong triết học, các lý thuyết có thể chia tách thành nhiều cách giải thích khác nhau.
when discussing the topic, their views began to divaricate.
khi thảo luận về chủ đề, quan điểm của họ bắt đầu chia tách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay