it differs
nó khác biệt
significantly differs
khác biệt đáng kể
greatly differs
khác biệt rất lớn
often differs
thường khác biệt
varies and differs
thay đổi và khác biệt
clearly differs
khác biệt rõ ràng
generally differs
thường chung khác biệt
sometimes differs
thỉnh thoảng khác biệt
distinctly differs
khác biệt rõ ràng
widely differs
khác biệt rộng rãi
the way she cooks differs from her mother's style.
cách cô ấy nấu ăn khác với phong cách của mẹ cô ấy.
the climate in the north differs significantly from the south.
khí hậu ở miền bắc khác biệt đáng kể so với miền nam.
his opinion differs from mine on this matter.
ý kiến của anh ấy khác với ý kiến của tôi về vấn đề này.
each culture differs in its traditions and customs.
mỗi nền văn hóa khác nhau về truyền thống và phong tục của nó.
the price of the product differs depending on the retailer.
giá của sản phẩm khác nhau tùy thuộc vào nhà bán lẻ.
her approach to problem-solving differs from her colleagues.
cách tiếp cận giải quyết vấn đề của cô ấy khác với đồng nghiệp của cô ấy.
the quality of service differs between hotels.
chất lượng dịch vụ khác nhau giữa các khách sạn.
the way students learn differs from person to person.
cách học của học sinh khác nhau từ người này sang người khác.
his style of writing differs greatly from that of his peers.
phong cách viết của anh ấy khác rất nhiều so với phong cách của bạn bè anh ấy.
the rules of the game differ depending on the region.
các quy tắc của trò chơi khác nhau tùy thuộc vào khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay