dived deep
đâm sâu
dived in
đâm vào
dived under
đâm xuống dưới
he dived
anh ấy đã đâm
they dived
họ đã đâm
the experienced scuba diver dived deep into the coral reef.
Người thợ lặn có kinh nghiệm đã lặn sâu vào rạn san hô.
he dived for hours, searching for sunken treasure.
Anh ấy lặn trong nhiều giờ, tìm kiếm kho báu bị chìm.
she dived gracefully into the clear, blue water.
Cô ấy lặn một cách duyên dáng xuống làn nước trong xanh, màu lam.
the rescue team dived to search for survivors after the accident.
Đội cứu hộ đã lặn xuống tìm kiếm những người sống sót sau vụ tai nạn.
they dived into the lake to retrieve the lost fishing line.
Họ lặn xuống hồ để lấy lại dây câu bị mất.
the athlete dived spectacularly during the competition.
Vận động viên đã lặn một cách ngoạn mục trong suốt cuộc thi.
he dived headfirst into the project, eager to make a difference.
Anh ấy lao vào dự án với tất cả sự nhiệt tình, mong muốn tạo ra sự khác biệt.
the submarine dived below the surface to avoid detection.
Chiến hạm ngầm lặn xuống dưới bề mặt để tránh bị phát hiện.
she dived into a stack of paperwork to complete the task.
Cô ấy lao vào một đống giấy tờ để hoàn thành nhiệm vụ.
the brave firefighter dived into the burning building to rescue a child.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã lặn vào tòa nhà đang cháy để cứu một đứa trẻ.
they dived into the research to understand the phenomenon better.
Họ lao vào nghiên cứu để hiểu rõ hơn về hiện tượng đó.
dived deep
đâm sâu
dived in
đâm vào
dived under
đâm xuống dưới
he dived
anh ấy đã đâm
they dived
họ đã đâm
the experienced scuba diver dived deep into the coral reef.
Người thợ lặn có kinh nghiệm đã lặn sâu vào rạn san hô.
he dived for hours, searching for sunken treasure.
Anh ấy lặn trong nhiều giờ, tìm kiếm kho báu bị chìm.
she dived gracefully into the clear, blue water.
Cô ấy lặn một cách duyên dáng xuống làn nước trong xanh, màu lam.
the rescue team dived to search for survivors after the accident.
Đội cứu hộ đã lặn xuống tìm kiếm những người sống sót sau vụ tai nạn.
they dived into the lake to retrieve the lost fishing line.
Họ lặn xuống hồ để lấy lại dây câu bị mất.
the athlete dived spectacularly during the competition.
Vận động viên đã lặn một cách ngoạn mục trong suốt cuộc thi.
he dived headfirst into the project, eager to make a difference.
Anh ấy lao vào dự án với tất cả sự nhiệt tình, mong muốn tạo ra sự khác biệt.
the submarine dived below the surface to avoid detection.
Chiến hạm ngầm lặn xuống dưới bề mặt để tránh bị phát hiện.
she dived into a stack of paperwork to complete the task.
Cô ấy lao vào một đống giấy tờ để hoàn thành nhiệm vụ.
the brave firefighter dived into the burning building to rescue a child.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã lặn vào tòa nhà đang cháy để cứu một đứa trẻ.
they dived into the research to understand the phenomenon better.
Họ lao vào nghiên cứu để hiểu rõ hơn về hiện tượng đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay