divergently aligned
Vietnamese_translation
divergently moving
Vietnamese_translation
the two paths divergently led to different outcomes.
Hai con đường khác nhau đã dẫn đến những kết quả khác nhau.
their opinions on the matter divergently contrasted.
Ý kiến của họ về vấn đề đó đã khác nhau một cách rõ rệt.
the data divergently pointed to a new trend.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng mới một cách khác biệt.
the students divergently approached the problem-solving task.
Các sinh viên đã tiếp cận nhiệm vụ giải quyết vấn đề một cách khác nhau.
the company's strategies divergently evolved over time.
Chiến lược của công ty đã phát triển khác nhau theo thời gian.
the results divergently reflected the experimental conditions.
Kết quả phản ánh các điều kiện thử nghiệm một cách khác biệt.
the arguments divergently challenged the existing assumptions.
Các lập luận đã thách thức các giả định hiện có một cách khác biệt.
the team members divergently contributed their expertise.
Các thành viên trong nhóm đã đóng góp chuyên môn của họ một cách khác nhau.
the historical accounts divergently described the event.
Các tài liệu lịch sử đã mô tả sự kiện một cách khác nhau.
the philosophical viewpoints divergently interpreted the concept.
Các quan điểm triết học đã giải thích khái niệm một cách khác nhau.
the economic indicators divergently suggested a recession.
Các chỉ số kinh tế cho thấy một sự suy thoái một cách khác biệt.
divergently aligned
Vietnamese_translation
divergently moving
Vietnamese_translation
the two paths divergently led to different outcomes.
Hai con đường khác nhau đã dẫn đến những kết quả khác nhau.
their opinions on the matter divergently contrasted.
Ý kiến của họ về vấn đề đó đã khác nhau một cách rõ rệt.
the data divergently pointed to a new trend.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng mới một cách khác biệt.
the students divergently approached the problem-solving task.
Các sinh viên đã tiếp cận nhiệm vụ giải quyết vấn đề một cách khác nhau.
the company's strategies divergently evolved over time.
Chiến lược của công ty đã phát triển khác nhau theo thời gian.
the results divergently reflected the experimental conditions.
Kết quả phản ánh các điều kiện thử nghiệm một cách khác biệt.
the arguments divergently challenged the existing assumptions.
Các lập luận đã thách thức các giả định hiện có một cách khác biệt.
the team members divergently contributed their expertise.
Các thành viên trong nhóm đã đóng góp chuyên môn của họ một cách khác nhau.
the historical accounts divergently described the event.
Các tài liệu lịch sử đã mô tả sự kiện một cách khác nhau.
the philosophical viewpoints divergently interpreted the concept.
Các quan điểm triết học đã giải thích khái niệm một cách khác nhau.
the economic indicators divergently suggested a recession.
Các chỉ số kinh tế cho thấy một sự suy thoái một cách khác biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay