identically distributed
phân bố giống nhau
And the kind that carries clone website, network nobbler can duplicate everyday a few shop identically to about a hundred very website.
Và loại mang theo trang web nhân bản, network nobbler có thể sao chép mỗi ngày một vài cửa hàng giống hệt nhau với khoảng một trăm trang web rất nhiều.
The twins were dressed identically for the costume party.
Hai sinh đôi đã mặc giống hệt nhau cho buổi tiệc hóa trang.
The two houses were built identically, with the same floor plan and design.
Hai ngôi nhà được xây dựng giống hệt nhau, với cùng một bố cục và thiết kế.
Identically priced items are displayed together on the shelf.
Các mặt hàng có giá cả giống nhau được trưng bày cùng nhau trên kệ.
The test results were almost identically distributed among the students.
Kết quả kiểm tra gần như được phân phối giống nhau giữa các học sinh.
Identically colored flowers bloomed in the garden.
Những bông hoa có màu sắc giống hệt nhau nở trong vườn.
The two cars parked identically in the parking lot.
Hai chiếc xe đậu giống hệt nhau trong bãi đỗ xe.
Identically shaped cookies were arranged neatly on the plate.
Những chiếc bánh quy có hình dạng giống hệt nhau được sắp xếp gọn gàng trên đĩa.
The dancers moved identically, following the choreography perfectly.
Những người khiêu vũ di chuyển giống hệt nhau, theo đúng biên đạo.
The buildings in the neighborhood were constructed identically, giving a sense of uniformity.
Những tòa nhà trong khu phố được xây dựng giống hệt nhau, tạo cảm giác thống nhất.
Identically matched socks were neatly folded in the drawer.
Những đôi tất được phối màu giống hệt nhau được gấp gọn trong ngăn kéo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay