diversenesses

[Mỹ]/daɪˈvɜːs.nəs.ɪz/
[Anh]/daɪˈvɜr.sə.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự đa dạng; sự đa dạng

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural diversenesses

sự đa dạng văn hóa

social diversenesses

sự đa dạng xã hội

economic diversenesses

sự đa dạng kinh tế

environmental diversenesses

sự đa dạng môi trường

artistic diversenesses

sự đa dạng nghệ thuật

linguistic diversenesses

sự đa dạng ngôn ngữ

biological diversenesses

sự đa dạng sinh học

intellectual diversenesses

sự đa dạng trí tuệ

experiential diversenesses

sự đa dạng kinh nghiệm

historical diversenesses

sự đa dạng lịch sử

Câu ví dụ

our team embraces the diversenesses of different cultures.

đội ngũ của chúng tôi đón nhận sự đa dạng của các nền văn hóa khác nhau.

the diversenesses in opinions can lead to innovative solutions.

sự đa dạng trong ý kiến ​​có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.

she appreciates the diversenesses of food from around the world.

cô ấy đánh giá cao sự đa dạng của các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.

understanding the diversenesses of human experiences is essential.

hiểu được sự đa dạng của các trải nghiệm của con người là điều cần thiết.

the diversenesses in the ecosystem are crucial for its balance.

sự đa dạng trong hệ sinh thái rất quan trọng để duy trì sự cân bằng.

we celebrate the diversenesses of our community during the festival.

chúng tôi tôn vinh sự đa dạng của cộng đồng của chúng tôi trong suốt lễ hội.

the diversenesses of languages enrich our communication.

sự đa dạng của các ngôn ngữ làm phong phú thêm giao tiếp của chúng tôi.

artists often draw inspiration from the diversenesses of life.

các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ sự đa dạng của cuộc sống.

recognizing the diversenesses in perspectives can enhance teamwork.

việc nhận ra sự đa dạng trong quan điểm có thể nâng cao tinh thần làm việc nhóm.

the diversenesses of opinions were discussed in the meeting.

sự đa dạng của ý kiến ​​đã được thảo luận trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay