diversionists

[US]/daɪˈvɜːʃənɪst/
[UK]/daɪˈvɜrʒənɪst/

Translation

n.người tham gia vào các hoạt động lật đổ chống lại nhà nước; lật đổ hoặc bất đồng chính kiến

Phrases & Collocations

diversionist tactics

chiến thuật đánh lạc hướng

diversionist strategy

chiến lược đánh lạc hướng

diversionist actions

hành động đánh lạc hướng

diversionist activities

hoạt động đánh lạc hướng

diversionist methods

phương pháp đánh lạc hướng

diversionist approach

cách tiếp cận đánh lạc hướng

diversionist propaganda

tuyên truyền đánh lạc hướng

diversionist plot

kế hoạch đánh lạc hướng

diversionist campaign

chiến dịch đánh lạc hướng

diversionist narrative

dòng chuyện đánh lạc hướng

Example Sentences

the government labeled him a diversionist for his controversial ideas.

chính phủ đã gắn nhãn anh ta là kẻ gây chia rẽ vì những ý tưởng gây tranh cãi của anh ta.

her diversionist tactics during the debate confused her opponents.

chiến thuật gây chia rẽ của cô ấy trong cuộc tranh luận đã khiến đối thủ bối rối.

many viewed his actions as diversionist, aimed at distracting the public.

nhiều người coi hành động của anh ta là gây chia rẽ, nhằm đánh lạc hướng công chúng.

the diversionist propaganda spread quickly on social media.

tuyên truyền gây chia rẽ lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.

as a diversionist, he sought to undermine the main issues at hand.

với tư cách là kẻ gây chia rẽ, anh ta tìm cách làm suy yếu các vấn đề chính đang được đề cập.

his diversionist approach was criticized by many in the community.

phương pháp gây chia rẽ của anh ta đã bị nhiều người trong cộng đồng chỉ trích.

in times of crisis, diversionist strategies can be quite effective.

trong những thời điểm khủng hoảng, các chiến lược gây chia rẽ có thể khá hiệu quả.

the organization accused him of being a diversionist with hidden motives.

tổ chức đã cáo buộc anh ta là kẻ gây chia rẽ với động cơ ẩn giấu.

her diversionist remarks shifted the focus away from the main topic.

những nhận xét gây chia rẽ của cô ấy đã chuyển trọng tâm khỏi chủ đề chính.

they claimed that his diversionist behavior was harmful to the movement.

họ cho rằng hành vi gây chia rẽ của anh ta có hại cho phong trào.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now