divertor

[Mỹ]/dɪˈvɜːtə/
[Anh]/dɪˈvɜːrtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị trong lò phản ứng nhiệt hạch chuyển hướng plasma và loại bỏ vật liệu thải; bộ phận chuyển hướng hoặc phân tách dòng hạt hoặc năng lượng; thiết bị thu thập hoặc thu gom vật liệu hoặc năng lượng
Các dạng của từ
số nhiềudivertors

Câu ví dụ

the tokamak divertor handles extreme heat loads from the plasma.

Bộ phận tản nhiệt của tokamak xử lý các tải nhiệt cực đoan từ plasma.

engineers are developing new divertor configurations for better heat exhaust.

Kỹ sư đang phát triển các cấu hình tản nhiệt mới để cải thiện việc xả nhiệt.

the divertor target plates must withstand temperatures exceeding thousands of degrees.

Các tấm mục tiêu của bộ phận tản nhiệt phải chịu được nhiệt độ vượt quá hàng nghìn độ.

modern divertor designs utilize tungsten materials for increased durability.

Các thiết kế tản nhiệt hiện đại sử dụng vật liệu wolfram để tăng độ bền.

the divertor plays a crucial role in removing impurities from the plasma.

Bộ phận tản nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các tạp chất từ plasma.

researchers monitor divertor plasma parameters to optimize fusion performance.

Nghiên cứu viên theo dõi các thông số plasma của bộ phận tản nhiệt để tối ưu hiệu suất tổng hợp.

the divertor strike point determines where particles strike the divertor surface.

Điểm va chạm của bộ phận tản nhiệt xác định nơi các hạt va chạm vào bề mặt tản nhiệt.

adjusting divertor geometry can significantly reduce heat load on plasma-facing components.

Điều chỉnh hình học của bộ phận tản nhiệt có thể làm giảm đáng kể tải nhiệt trên các thành phần tiếp xúc với plasma.

the divertor exhaust system removes helium ash from the fusion reactor.

Hệ thống xả của bộ phận tản nhiệt loại bỏ tro heli từ lò phản ứng tổng hợp.

future divertor research focuses on improving particle control and heat handling.

Nghiên cứu tương lai về bộ phận tản nhiệt tập trung vào việc cải thiện kiểm soát hạt và xử lý nhiệt.

high divertor density helps maintain stable plasma confinement.

Mật độ cao của bộ phận tản nhiệt giúp duy trì sự ổn định của plasma.

the divertor chamber experiences the highest particle flux in the reactor.

Phòng tản nhiệt trải qua dòng hạt cao nhất trong lò phản ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay