| số nhiều | dkms |
dkm is great
dkm thật tuyệt vời
understand dkm
hiểu về dkm
use dkm wisely
sử dụng dkm một cách khôn ngoan
dkm for fun
dkm để giải trí
dkm is essential
dkm là điều cần thiết
explore dkm options
khám phá các lựa chọn dkm
dkm in detail
dkm chi tiết
dkm for success
dkm cho thành công
learn about dkm
tìm hiểu về dkm
dkm made easy
dkm trở nên dễ dàng
dkm is a common abbreviation used in online gaming.
dkm là một từ viết tắt phổ biến được sử dụng trong chơi game trực tuyến.
many people use dkm to express their feelings.
nhiều người sử dụng dkm để bày tỏ cảm xúc của họ.
in our chat, dkm stands for "don't know much."
trong cuộc trò chuyện của chúng tôi, dkm có nghĩa là "không biết nhiều."
he often writes dkm in his messages.
anh ấy thường viết dkm trong tin nhắn của mình.
using dkm can make conversations more casual.
sử dụng dkm có thể làm cho các cuộc trò chuyện trở nên thoải mái hơn.
she replied with dkm when asked about the topic.
cô ấy trả lời bằng dkm khi được hỏi về chủ đề đó.
dkm is often used in texting among friends.
dkm thường được sử dụng trong nhắn tin giữa bạn bè.
people might say dkm when they are unsure.
mọi người có thể nói dkm khi họ không chắc chắn.
in forums, dkm can indicate a lack of knowledge.
trong các diễn đàn, dkm có thể cho thấy sự thiếu kiến thức.
understanding dkm can help in social interactions.
hiểu dkm có thể giúp ích cho các tương tác xã hội.
dkm is great
dkm thật tuyệt vời
understand dkm
hiểu về dkm
use dkm wisely
sử dụng dkm một cách khôn ngoan
dkm for fun
dkm để giải trí
dkm is essential
dkm là điều cần thiết
explore dkm options
khám phá các lựa chọn dkm
dkm in detail
dkm chi tiết
dkm for success
dkm cho thành công
learn about dkm
tìm hiểu về dkm
dkm made easy
dkm trở nên dễ dàng
dkm is a common abbreviation used in online gaming.
dkm là một từ viết tắt phổ biến được sử dụng trong chơi game trực tuyến.
many people use dkm to express their feelings.
nhiều người sử dụng dkm để bày tỏ cảm xúc của họ.
in our chat, dkm stands for "don't know much."
trong cuộc trò chuyện của chúng tôi, dkm có nghĩa là "không biết nhiều."
he often writes dkm in his messages.
anh ấy thường viết dkm trong tin nhắn của mình.
using dkm can make conversations more casual.
sử dụng dkm có thể làm cho các cuộc trò chuyện trở nên thoải mái hơn.
she replied with dkm when asked about the topic.
cô ấy trả lời bằng dkm khi được hỏi về chủ đề đó.
dkm is often used in texting among friends.
dkm thường được sử dụng trong nhắn tin giữa bạn bè.
people might say dkm when they are unsure.
mọi người có thể nói dkm khi họ không chắc chắn.
in forums, dkm can indicate a lack of knowledge.
trong các diễn đàn, dkm có thể cho thấy sự thiếu kiến thức.
understanding dkm can help in social interactions.
hiểu dkm có thể giúp ích cho các tương tác xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay