dkm

[Mỹ]/ˈdɛkəˌmiːtə/
[Anh]/ˈdɛkəˌmiːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. decamet; dekamet.
Word Forms
số nhiềudkms

Cụm từ & Cách kết hợp

dkm is great

dkm thật tuyệt vời

understand dkm

hiểu về dkm

use dkm wisely

sử dụng dkm một cách khôn ngoan

dkm for fun

dkm để giải trí

dkm is essential

dkm là điều cần thiết

explore dkm options

khám phá các lựa chọn dkm

dkm in detail

dkm chi tiết

dkm for success

dkm cho thành công

learn about dkm

tìm hiểu về dkm

dkm made easy

dkm trở nên dễ dàng

Câu ví dụ

dkm is a common abbreviation used in online gaming.

dkm là một từ viết tắt phổ biến được sử dụng trong chơi game trực tuyến.

many people use dkm to express their feelings.

nhiều người sử dụng dkm để bày tỏ cảm xúc của họ.

in our chat, dkm stands for "don't know much."

trong cuộc trò chuyện của chúng tôi, dkm có nghĩa là "không biết nhiều."

he often writes dkm in his messages.

anh ấy thường viết dkm trong tin nhắn của mình.

using dkm can make conversations more casual.

sử dụng dkm có thể làm cho các cuộc trò chuyện trở nên thoải mái hơn.

she replied with dkm when asked about the topic.

cô ấy trả lời bằng dkm khi được hỏi về chủ đề đó.

dkm is often used in texting among friends.

dkm thường được sử dụng trong nhắn tin giữa bạn bè.

people might say dkm when they are unsure.

mọi người có thể nói dkm khi họ không chắc chắn.

in forums, dkm can indicate a lack of knowledge.

trong các diễn đàn, dkm có thể cho thấy sự thiếu kiến ​​thức.

understanding dkm can help in social interactions.

hiểu dkm có thể giúp ích cho các tương tác xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay