dnieper

[Mỹ]/ˈdniːpə/
[Anh]/ˈdniːpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một con sông ở phần tây của Liên Xô cũ chảy vào Biển Đen.

Cụm từ & Cách kết hợp

dnieper river

sông dnieper

dnieper basin

hồ lưu vực sông Dnepr

dnieper region

vùng Dnepr

dnieper city

thành phố Dnepr

dnieper delta

đồng bằng sông Dnepr

dnieper estuary

vịnh sông Dnepr

dnieper crossing

ngã sông Dnepr

dnieper banks

bờ sông Dnepr

dnieper waters

nước sông Dnepr

dnieper bridge

cầu sông Dnepr

Câu ví dụ

the dnieper river flows through several countries.

Sông Dnepr chảy qua nhiều quốc gia.

many cities are located along the dnieper.

Nhiều thành phố nằm dọc theo sông Dnepr.

the dnieper is one of the longest rivers in europe.

Sông Dnepr là một trong những con sông dài nhất ở châu Âu.

fishing is popular on the dnieper river.

Đánh bắt cá rất phổ biến trên sông Dnepr.

tourists often visit the dnieper for its beauty.

Du khách thường đến thăm sông Dnepr để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nó.

the dnieper has historical significance in ukraine.

Sông Dnepr có ý nghĩa lịch sử quan trọng đối với Ukraine.

boating on the dnieper can be a relaxing experience.

Đi thuyền trên sông Dnepr có thể là một trải nghiệm thư giãn.

the dnieper is a vital waterway for trade.

Sông Dnepr là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại.

there are many parks along the banks of the dnieper.

Có rất nhiều công viên dọc theo bờ sông Dnepr.

local legends are often told about the dnieper river.

Người dân địa phương thường kể những câu chuyện truyền thuyết về sông Dnepr.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay