| số nhiều | doabs |
doab area
khu vực דוֹאב
doab region
vùng דוֹאב
doab land
đất דוֹאב
doab zone
khu דוֹאב
doab soil
đất דוֹאב
doab farming
nông nghiệp דוֹאב
doab irrigation
tưới nước דוֹאב
doab ecosystem
hệ sinh thái דוֹאב
doab crops
cây trồng דוֹאב
doab waters
nước דוֹאב
we need to doab the project by the end of the month.
chúng tôi cần hoàn thành dự án trước cuối tháng.
it's important to doab your responsibilities at work.
rất quan trọng để hoàn thành trách nhiệm của bạn tại nơi làm việc.
can you doab the report before the meeting?
bạn có thể hoàn thành báo cáo trước cuộc họp không?
he promised to doab the task efficiently.
anh ấy hứa sẽ hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
they will doab the presentation together.
họ sẽ cùng nhau hoàn thành bài thuyết trình.
we must doab the analysis thoroughly.
chúng tôi phải hoàn thành phân tích một cách kỹ lưỡng.
she is expected to doab the final edits.
cô ấy được mong đợi sẽ hoàn thành những chỉnh sửa cuối cùng.
let's doab the calculations before we proceed.
hãy cùng thực hiện các phép tính trước khi chúng ta tiến hành.
he will doab the design work this week.
anh ấy sẽ hoàn thành công việc thiết kế tuần này.
they need to doab the installation quickly.
họ cần phải hoàn thành việc lắp đặt một cách nhanh chóng.
doab area
khu vực דוֹאב
doab region
vùng דוֹאב
doab land
đất דוֹאב
doab zone
khu דוֹאב
doab soil
đất דוֹאב
doab farming
nông nghiệp דוֹאב
doab irrigation
tưới nước דוֹאב
doab ecosystem
hệ sinh thái דוֹאב
doab crops
cây trồng דוֹאב
doab waters
nước דוֹאב
we need to doab the project by the end of the month.
chúng tôi cần hoàn thành dự án trước cuối tháng.
it's important to doab your responsibilities at work.
rất quan trọng để hoàn thành trách nhiệm của bạn tại nơi làm việc.
can you doab the report before the meeting?
bạn có thể hoàn thành báo cáo trước cuộc họp không?
he promised to doab the task efficiently.
anh ấy hứa sẽ hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
they will doab the presentation together.
họ sẽ cùng nhau hoàn thành bài thuyết trình.
we must doab the analysis thoroughly.
chúng tôi phải hoàn thành phân tích một cách kỹ lưỡng.
she is expected to doab the final edits.
cô ấy được mong đợi sẽ hoàn thành những chỉnh sửa cuối cùng.
let's doab the calculations before we proceed.
hãy cùng thực hiện các phép tính trước khi chúng ta tiến hành.
he will doab the design work this week.
anh ấy sẽ hoàn thành công việc thiết kế tuần này.
they need to doab the installation quickly.
họ cần phải hoàn thành việc lắp đặt một cách nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay