gentle docilities
những khả năng dịu dàng
unwavering docilities
những khả năng không lay chuyển
natural docilities
những khả năng tự nhiên
innate docilities
những khả năng bẩm sinh
cultural docilities
những khả năng văn hóa
social docilities
những khả năng xã hội
psychological docilities
những khả năng tâm lý
learned docilities
những khả năng được học
voluntary docilities
những khả năng tự nguyện
passive docilities
những khả năng bị động
her docilities made her a favorite among the trainers.
Những khả năng đặc biệt của cô ấy khiến cô ấy trở thành người yêu thích của các huấn luyện viên.
the dog's docilities were evident during the obedience training.
Những khả năng của chú chó đã thể hiện rõ trong quá trình huấn luyện vâng lời.
children often exhibit docilities when they are well cared for.
Trẻ em thường thể hiện những khả năng đặc biệt khi được chăm sóc tốt.
his docilities allowed him to adapt easily to the new environment.
Những khả năng của anh ấy cho phép anh ấy dễ dàng thích nghi với môi trường mới.
she admired the docilities of the horse during the competition.
Cô ấy ngưỡng mộ những khả năng của con ngựa trong suốt cuộc thi.
docilities in animals can be trained through positive reinforcement.
Những khả năng đặc biệt ở động vật có thể được huấn luyện thông qua việc củng cố tích cực.
the docilities of the puppy made it easy to train.
Những khả năng của chú chó con khiến việc huấn luyện trở nên dễ dàng hơn.
his docilities were a key factor in his success as a leader.
Những khả năng của anh ấy là một yếu tố quan trọng trong thành công của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo.
understanding the docilities of various breeds is essential for dog owners.
Hiểu được những khả năng của các giống chó khác nhau là điều cần thiết đối với những người chủ chó.
the trainer praised the docilities of the rescue animals.
Người huấn luyện viên đã khen ngợi những khả năng của các động vật cứu hộ.
gentle docilities
những khả năng dịu dàng
unwavering docilities
những khả năng không lay chuyển
natural docilities
những khả năng tự nhiên
innate docilities
những khả năng bẩm sinh
cultural docilities
những khả năng văn hóa
social docilities
những khả năng xã hội
psychological docilities
những khả năng tâm lý
learned docilities
những khả năng được học
voluntary docilities
những khả năng tự nguyện
passive docilities
những khả năng bị động
her docilities made her a favorite among the trainers.
Những khả năng đặc biệt của cô ấy khiến cô ấy trở thành người yêu thích của các huấn luyện viên.
the dog's docilities were evident during the obedience training.
Những khả năng của chú chó đã thể hiện rõ trong quá trình huấn luyện vâng lời.
children often exhibit docilities when they are well cared for.
Trẻ em thường thể hiện những khả năng đặc biệt khi được chăm sóc tốt.
his docilities allowed him to adapt easily to the new environment.
Những khả năng của anh ấy cho phép anh ấy dễ dàng thích nghi với môi trường mới.
she admired the docilities of the horse during the competition.
Cô ấy ngưỡng mộ những khả năng của con ngựa trong suốt cuộc thi.
docilities in animals can be trained through positive reinforcement.
Những khả năng đặc biệt ở động vật có thể được huấn luyện thông qua việc củng cố tích cực.
the docilities of the puppy made it easy to train.
Những khả năng của chú chó con khiến việc huấn luyện trở nên dễ dàng hơn.
his docilities were a key factor in his success as a leader.
Những khả năng của anh ấy là một yếu tố quan trọng trong thành công của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo.
understanding the docilities of various breeds is essential for dog owners.
Hiểu được những khả năng của các giống chó khác nhau là điều cần thiết đối với những người chủ chó.
the trainer praised the docilities of the rescue animals.
Người huấn luyện viên đã khen ngợi những khả năng của các động vật cứu hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay