dockage

[Mỹ]/ˈdɒkɪdʒ/
[Anh]/ˈdɑːkɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phí được tính cho việc sử dụng bến; khoản khấu trừ hoặc giảm giá trong phí.
Word Forms
số nhiềudockages

Cụm từ & Cách kết hợp

dockage fees

phí bến bãi

dockage rates

mức phí bến bãi

dockage agreement

thỏa thuận bến bãi

dockage charges

thu phí bến bãi

dockage policy

chính sách bến bãi

dockage services

dịch vụ bến bãi

dockage location

vị trí bến bãi

dockage permits

giấy phép bến bãi

dockage arrangements

sắp xếp bến bãi

dockage management

quản lý bến bãi

Câu ví dụ

the dockage fees at the marina are quite high.

các chi phí neo đậu tại bến du thuyền khá cao.

we need to negotiate the dockage terms before signing the contract.

chúng tôi cần thương lượng các điều khoản neo đậu trước khi ký hợp đồng.

dockage is essential for managing boat storage.

việc neo đậu rất cần thiết để quản lý lưu trữ thuyền.

they offer discounts on dockage for long-term stays.

họ cung cấp giảm giá neo đậu cho những người ở lại dài hạn.

understanding dockage regulations is important for boat owners.

hiểu các quy định về neo đậu là quan trọng đối với chủ thuyền.

the dockage area was crowded during the holiday season.

khu vực neo đậu rất đông đúc trong mùa lễ.

she calculated the total dockage cost for her trip.

cô ấy đã tính toán tổng chi phí neo đậu cho chuyến đi của mình.

they are planning to increase dockage capacity next year.

họ đang lên kế hoạch tăng công suất neo đậu vào năm tới.

dockage arrangements must be made in advance.

cần sắp xếp việc neo đậu trước.

he was surprised by the high dockage rates in that port.

anh ấy ngạc nhiên trước mức giá neo đậu cao ở cảng đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay