| số nhiều | dockages |
dockage fees
phí bến bãi
dockage rates
mức phí bến bãi
dockage agreement
thỏa thuận bến bãi
dockage charges
thu phí bến bãi
dockage policy
chính sách bến bãi
dockage services
dịch vụ bến bãi
dockage location
vị trí bến bãi
dockage permits
giấy phép bến bãi
dockage arrangements
sắp xếp bến bãi
dockage management
quản lý bến bãi
the dockage fees at the marina are quite high.
các chi phí neo đậu tại bến du thuyền khá cao.
we need to negotiate the dockage terms before signing the contract.
chúng tôi cần thương lượng các điều khoản neo đậu trước khi ký hợp đồng.
dockage is essential for managing boat storage.
việc neo đậu rất cần thiết để quản lý lưu trữ thuyền.
they offer discounts on dockage for long-term stays.
họ cung cấp giảm giá neo đậu cho những người ở lại dài hạn.
understanding dockage regulations is important for boat owners.
hiểu các quy định về neo đậu là quan trọng đối với chủ thuyền.
the dockage area was crowded during the holiday season.
khu vực neo đậu rất đông đúc trong mùa lễ.
she calculated the total dockage cost for her trip.
cô ấy đã tính toán tổng chi phí neo đậu cho chuyến đi của mình.
they are planning to increase dockage capacity next year.
họ đang lên kế hoạch tăng công suất neo đậu vào năm tới.
dockage arrangements must be made in advance.
cần sắp xếp việc neo đậu trước.
he was surprised by the high dockage rates in that port.
anh ấy ngạc nhiên trước mức giá neo đậu cao ở cảng đó.
dockage fees
phí bến bãi
dockage rates
mức phí bến bãi
dockage agreement
thỏa thuận bến bãi
dockage charges
thu phí bến bãi
dockage policy
chính sách bến bãi
dockage services
dịch vụ bến bãi
dockage location
vị trí bến bãi
dockage permits
giấy phép bến bãi
dockage arrangements
sắp xếp bến bãi
dockage management
quản lý bến bãi
the dockage fees at the marina are quite high.
các chi phí neo đậu tại bến du thuyền khá cao.
we need to negotiate the dockage terms before signing the contract.
chúng tôi cần thương lượng các điều khoản neo đậu trước khi ký hợp đồng.
dockage is essential for managing boat storage.
việc neo đậu rất cần thiết để quản lý lưu trữ thuyền.
they offer discounts on dockage for long-term stays.
họ cung cấp giảm giá neo đậu cho những người ở lại dài hạn.
understanding dockage regulations is important for boat owners.
hiểu các quy định về neo đậu là quan trọng đối với chủ thuyền.
the dockage area was crowded during the holiday season.
khu vực neo đậu rất đông đúc trong mùa lễ.
she calculated the total dockage cost for her trip.
cô ấy đã tính toán tổng chi phí neo đậu cho chuyến đi của mình.
they are planning to increase dockage capacity next year.
họ đang lên kế hoạch tăng công suất neo đậu vào năm tới.
dockage arrangements must be made in advance.
cần sắp xếp việc neo đậu trước.
he was surprised by the high dockage rates in that port.
anh ấy ngạc nhiên trước mức giá neo đậu cao ở cảng đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay