| số nhiều | moorages |
public moorage
bến đậu công cộng
private moorage
bến đậu tư nhân
moorage fees
phí bến đậu
moorage space
không gian bến đậu
moorage agreement
thỏa thuận bến đậu
temporary moorage
bến đậu tạm thời
moorage location
vị trí bến đậu
moorage permit
giấy phép bến đậu
moorage facility
cơ sở bến đậu
moorage options
các lựa chọn bến đậu
the boat is secured at the moorage for the night.
con thuyền được neo đậu an toàn tại bến đậu qua đêm.
finding a suitable moorage can be challenging in busy harbors.
việc tìm một bến đậu phù hợp có thể là một thách thức ở những cảng bận rộn.
we need to pay the moorage fees before leaving.
chúng ta cần phải trả phí bến đậu trước khi rời đi.
his yacht is currently at a private moorage.
du thuyền của anh ấy hiện đang tại một bến đậu tư nhân.
the moorage was full, so we had to anchor offshore.
bến đậu đã đầy, vì vậy chúng tôi phải neo đậu ngoài khơi.
they offer discounts for long-term moorage.
họ cung cấp giảm giá cho thuê bến đậu dài hạn.
it's important to check the moorage conditions before arrival.
rất quan trọng là phải kiểm tra tình trạng bến đậu trước khi đến.
she spent the summer at her family's moorage.
cô ấy đã dành cả mùa hè tại bến đậu của gia đình.
the marina provides excellent moorage services.
ngũ lăng cung cấp các dịch vụ bến đậu tuyệt vời.
he is responsible for maintaining the moorage area.
anh ấy chịu trách nhiệm bảo trì khu vực bến đậu.
public moorage
bến đậu công cộng
private moorage
bến đậu tư nhân
moorage fees
phí bến đậu
moorage space
không gian bến đậu
moorage agreement
thỏa thuận bến đậu
temporary moorage
bến đậu tạm thời
moorage location
vị trí bến đậu
moorage permit
giấy phép bến đậu
moorage facility
cơ sở bến đậu
moorage options
các lựa chọn bến đậu
the boat is secured at the moorage for the night.
con thuyền được neo đậu an toàn tại bến đậu qua đêm.
finding a suitable moorage can be challenging in busy harbors.
việc tìm một bến đậu phù hợp có thể là một thách thức ở những cảng bận rộn.
we need to pay the moorage fees before leaving.
chúng ta cần phải trả phí bến đậu trước khi rời đi.
his yacht is currently at a private moorage.
du thuyền của anh ấy hiện đang tại một bến đậu tư nhân.
the moorage was full, so we had to anchor offshore.
bến đậu đã đầy, vì vậy chúng tôi phải neo đậu ngoài khơi.
they offer discounts for long-term moorage.
họ cung cấp giảm giá cho thuê bến đậu dài hạn.
it's important to check the moorage conditions before arrival.
rất quan trọng là phải kiểm tra tình trạng bến đậu trước khi đến.
she spent the summer at her family's moorage.
cô ấy đã dành cả mùa hè tại bến đậu của gia đình.
the marina provides excellent moorage services.
ngũ lăng cung cấp các dịch vụ bến đậu tuyệt vời.
he is responsible for maintaining the moorage area.
anh ấy chịu trách nhiệm bảo trì khu vực bến đậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay