dockers

[Mỹ]/ˈdɒkəz/
[Anh]/ˈdɑːkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công nhân bốc dỡ hàng hóa trên tàu; công nhân cảng (tiếng Anh Anh)

Cụm từ & Cách kết hợp

wear dockers

mặc quần dockers

dockers pants

quần dockers

buy dockers

mua dockers

dockers style

phong cách dockers

dockers brand

thương hiệu dockers

dockers shorts

quần short dockers

dockers shirt

áo sơ mi dockers

dockers collection

bộ sưu tập dockers

dockers fit

kiểu dáng dockers

dockers outfit

trang phục dockers

Câu ví dụ

he wore dockers to the business meeting.

anh ấy đã mặc quần dockers đến cuộc họp kinh doanh.

dockers are a popular choice for casual fridays.

quần dockers là một lựa chọn phổ biến cho thứ sáu tự do.

she prefers dockers over jeans for comfort.

cô ấy thích quần dockers hơn quần jean vì sự thoải mái.

dockers come in various colors and styles.

quần dockers có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

he bought a new pair of dockers for the summer.

anh ấy đã mua một chiếc quần dockers mới cho mùa hè.

dockers are suitable for both work and leisure.

quần dockers phù hợp cho cả công việc và giải trí.

she paired her dockers with a stylish blouse.

cô ấy phối quần dockers với một chiếc áo blouse thời trang.

dockers are often seen in casual settings.

quần dockers thường được thấy trong các buổi gặp mặt không trang trọng.

he likes to wear dockers when going out with friends.

anh ấy thích mặc quần dockers khi đi chơi với bạn bè.

finding the right size of dockers can be tricky.

việc tìm đúng kích cỡ quần dockers có thể hơi khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay