dockets

[Mỹ]/ˈdɒkɪts/
[Anh]/ˈdɑːkɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tóm tắt hoặc danh sách các vụ án sẽ được xét xử

Cụm từ & Cách kết hợp

case dockets

vụ án

court dockets

hồ sơ tòa án

dockets list

danh sách hồ sơ

dockets system

hệ thống hồ sơ

dockets management

quản lý hồ sơ

dockets update

cập nhật hồ sơ

dockets review

xem xét hồ sơ

dockets filing

nộp hồ sơ

dockets search

tra cứu hồ sơ

dockets access

truy cập hồ sơ

Câu ví dụ

the court reviewed the dockets for the upcoming cases.

Tòa án đã xem xét các hồ sơ cho các vụ án sắp tới.

she organized the dockets by date and priority.

Cô ấy đã sắp xếp các hồ sơ theo ngày và mức độ ưu tiên.

the attorney filed several new dockets this week.

Luật sư đã nộp một số hồ sơ mới tuần này.

each docket contains important information for the trial.

Mỗi hồ sơ chứa thông tin quan trọng cho phiên tòa.

the dockets were updated regularly to reflect changes.

Các hồ sơ được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi.

they checked the dockets to ensure all documents were in order.

Họ đã kiểm tra các hồ sơ để đảm bảo tất cả các tài liệu đều được sắp xếp đúng.

judges rely on dockets to manage their caseloads efficiently.

Các thẩm phán dựa vào các hồ sơ để quản lý công việc của họ một cách hiệu quả.

the law firm maintains digital dockets for easy access.

Văn phòng luật sư duy trì các hồ sơ kỹ thuật số để dễ dàng truy cập.

she noted discrepancies in the dockets during her review.

Cô ấy đã lưu ý những điểm khác biệt trong các hồ sơ trong quá trình xem xét của mình.

understanding the dockets is crucial for legal professionals.

Hiểu các hồ sơ là điều quan trọng đối với các chuyên gia pháp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay