docs

[Mỹ]/dɒks/
[Anh]/dɑːks/

Dịch

n. tài liệu, thường được sử dụng để lưu trữ hoặc mô tả thông tin dự án trong tin học.

Cụm từ & Cách kết hợp

send docs

gửi tài liệu

review docs

xem xét tài liệu

new docs

tài liệu mới

docs required

cần tài liệu

check docs

kiểm tra tài liệu

upload docs

tải lên tài liệu

docs attached

tài liệu đính kèm

view docs

xem tài liệu

access docs

truy cập tài liệu

read docs

đọc tài liệu

Câu ví dụ

please review the project docs for the latest updates.

Vui lòng xem lại tài liệu dự án để biết các bản cập nhật mới nhất.

can you share the api docs with me?

Bạn có thể chia sẻ tài liệu API với tôi không?

the technical docs are available on the company intranet.

Tài liệu kỹ thuật có sẵn trên mạng nội bộ của công ty.

we need to update the user docs soon.

Chúng ta cần cập nhật tài liệu người dùng sớm thôi.

refer to the installation docs for detailed instructions.

Tham khảo tài liệu cài đặt để biết hướng dẫn chi tiết.

the sales team will provide comprehensive product docs.

Đội ngũ bán hàng sẽ cung cấp tài liệu sản phẩm toàn diện.

i've uploaded the design docs to the shared drive.

Tôi đã tải tài liệu thiết kế lên ổ đĩa dùng chung.

the internal docs contain sensitive information.

Tài liệu nội bộ chứa thông tin nhạy cảm.

let's consolidate all existing docs into one repository.

Hãy hợp nhất tất cả các tài liệu hiện có vào một kho lưu trữ.

the documentation team maintains the online docs.

Đội ngũ quản lý tài liệu duy trì tài liệu trực tuyến.

ensure all changes are reflected in the updated docs.

Đảm bảo tất cả các thay đổi đều được phản ánh trong tài liệu đã cập nhật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay