dodging enemy fire
né tránh hỏa lực của đối phương
dodging a question
né tránh một câu hỏi
dodging responsibility
tránh trách nhiệm
dodging enemy fire
né tránh hỏa lực của đối phương
dodging a question
né tránh một câu hỏi
dodging responsibility
tránh trách nhiệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay