dod

[Mỹ]/dɔd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Bộ Quốc phòng (DOD)
Word Forms
số nhiềudods

Cụm từ & Cách kết hợp

dodging enemy fire

né tránh hỏa lực của đối phương

dodging a question

né tránh một câu hỏi

dodging responsibility

tránh trách nhiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay