| số nhiều | dodderers |
old dodderer
người già lảo đảo
dodderer walks
người lảo đảo đi bộ
a dodderer
một người lảo đảo
dodderer stumbled
người lảo đảo ngã
dodderer's cane
chiếc gậy của người lảo đảo
the dodderer
người lão hóa
dodderer moving
người lão hóa đang di chuyển
dodderer slowly
người lão hóa chậm chạp
dodderer struggling
người lão hóa đang vật lộn
dodderer fell
người lão hóa ngã
the dodderer struggled to maintain his balance on the icy sidewalk.
Người già yếu cố gắng giữ thăng bằng trên vỉa hè đóng băng.
he was a dodderer, relying on a cane for support.
Ông là một người già yếu, phụ thuộc vào gậy để đi lại.
despite being a dodderer, she possessed a sharp wit and a keen mind.
Dù là một người già yếu, bà vẫn có trí tuệ sắc bén và tư duy nhạy bén.
the dodderer slowly made his way across the crowded room.
Người già yếu chậm rãi di chuyển qua căn phòng đông đúc.
watching the dodderer navigate the stairs was a poignant sight.
Chứng kiến người già yếu đi thang máy là một khung cảnh đầy xúc động.
the dodderer’s movements were slow and unsteady.
Các cử động của người già yếu chậm và không ổn định.
he was a dodderer, but his spirit remained strong.
Ông là một người già yếu, nhưng tinh thần ông vẫn mạnh mẽ.
the dodderer leaned heavily on his walking stick.
Người già yếu dựa vào gậy đi bộ của mình một cách nặng nề.
even as a dodderer, he continued to enjoy his daily walks.
Dù là một người già yếu, ông vẫn tiếp tục tận hưởng những chuyến đi bộ hàng ngày của mình.
the dodderer’s voice was frail, but his eyes sparkled with life.
Giọng nói của người già yếu yếu đuối, nhưng đôi mắt ông sáng lên bởi sự sống.
the dodderer carefully placed each step, avoiding a fall.
Người già yếu cẩn thận đặt từng bước chân, tránh ngã.
old dodderer
người già lảo đảo
dodderer walks
người lảo đảo đi bộ
a dodderer
một người lảo đảo
dodderer stumbled
người lảo đảo ngã
dodderer's cane
chiếc gậy của người lảo đảo
the dodderer
người lão hóa
dodderer moving
người lão hóa đang di chuyển
dodderer slowly
người lão hóa chậm chạp
dodderer struggling
người lão hóa đang vật lộn
dodderer fell
người lão hóa ngã
the dodderer struggled to maintain his balance on the icy sidewalk.
Người già yếu cố gắng giữ thăng bằng trên vỉa hè đóng băng.
he was a dodderer, relying on a cane for support.
Ông là một người già yếu, phụ thuộc vào gậy để đi lại.
despite being a dodderer, she possessed a sharp wit and a keen mind.
Dù là một người già yếu, bà vẫn có trí tuệ sắc bén và tư duy nhạy bén.
the dodderer slowly made his way across the crowded room.
Người già yếu chậm rãi di chuyển qua căn phòng đông đúc.
watching the dodderer navigate the stairs was a poignant sight.
Chứng kiến người già yếu đi thang máy là một khung cảnh đầy xúc động.
the dodderer’s movements were slow and unsteady.
Các cử động của người già yếu chậm và không ổn định.
he was a dodderer, but his spirit remained strong.
Ông là một người già yếu, nhưng tinh thần ông vẫn mạnh mẽ.
the dodderer leaned heavily on his walking stick.
Người già yếu dựa vào gậy đi bộ của mình một cách nặng nề.
even as a dodderer, he continued to enjoy his daily walks.
Dù là một người già yếu, ông vẫn tiếp tục tận hưởng những chuyến đi bộ hàng ngày của mình.
the dodderer’s voice was frail, but his eyes sparkled with life.
Giọng nói của người già yếu yếu đuối, nhưng đôi mắt ông sáng lên bởi sự sống.
the dodderer carefully placed each step, avoiding a fall.
Người già yếu cẩn thận đặt từng bước chân, tránh ngã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay