dogshits everywhere
phân chó ở khắp mọi nơi
clean up dogshits
dọn dẹp phân chó
avoid dogshits
tránh phân chó
step in dogshits
bước vào phân chó
dogshits on sidewalk
phân chó trên vỉa hè
smell dogshits
ngửi phân chó
dogshits and trash
phân chó và rác
dogshits are disgusting
phân chó rất kinh tởm
pick up dogshits
nhặt phân chó
dogshits in park
phân chó trong công viên
the dogshits on the lawn need to be cleaned up.
phân chó trên sân cỏ cần phải được dọn dẹp.
it's unpleasant to step in dogshits while walking.
Thật khó chịu khi lỡ chân vào phân chó khi đi bộ.
he always forgets to pick up his dog's dogshits.
Anh ta luôn quên thu dọn phân chó của chó nhà mình.
the park has signs reminding owners to clean up their dogshits.
Công viên có các biển báo nhắc nhở chủ nuôi dọn dẹp phân chó của họ.
dogshits can attract pests if left unattended.
Phân chó có thể thu hút các loài gây hại nếu bị bỏ lại mà không được dọn dẹp.
she was upset when her child stepped in dogshits.
Cô ấy rất bực mình khi con mình lỡ chân vào phân chó.
cleaning up dogshits is part of responsible pet ownership.
Dọn dẹp phân chó là một phần của việc làm chủ thú cưng có trách nhiệm.
he joked that his shoes were a magnet for dogshits.
Anh ta đùa rằng đôi giày của anh là nam châm hút phân chó.
dogshits can be a serious issue in urban areas.
Phân chó có thể là một vấn đề nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.
it's important to teach children about avoiding dogshits.
Điều quan trọng là dạy trẻ em cách tránh xa phân chó.
dogshits everywhere
phân chó ở khắp mọi nơi
clean up dogshits
dọn dẹp phân chó
avoid dogshits
tránh phân chó
step in dogshits
bước vào phân chó
dogshits on sidewalk
phân chó trên vỉa hè
smell dogshits
ngửi phân chó
dogshits and trash
phân chó và rác
dogshits are disgusting
phân chó rất kinh tởm
pick up dogshits
nhặt phân chó
dogshits in park
phân chó trong công viên
the dogshits on the lawn need to be cleaned up.
phân chó trên sân cỏ cần phải được dọn dẹp.
it's unpleasant to step in dogshits while walking.
Thật khó chịu khi lỡ chân vào phân chó khi đi bộ.
he always forgets to pick up his dog's dogshits.
Anh ta luôn quên thu dọn phân chó của chó nhà mình.
the park has signs reminding owners to clean up their dogshits.
Công viên có các biển báo nhắc nhở chủ nuôi dọn dẹp phân chó của họ.
dogshits can attract pests if left unattended.
Phân chó có thể thu hút các loài gây hại nếu bị bỏ lại mà không được dọn dẹp.
she was upset when her child stepped in dogshits.
Cô ấy rất bực mình khi con mình lỡ chân vào phân chó.
cleaning up dogshits is part of responsible pet ownership.
Dọn dẹp phân chó là một phần của việc làm chủ thú cưng có trách nhiệm.
he joked that his shoes were a magnet for dogshits.
Anh ta đùa rằng đôi giày của anh là nam châm hút phân chó.
dogshits can be a serious issue in urban areas.
Phân chó có thể là một vấn đề nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.
it's important to teach children about avoiding dogshits.
Điều quan trọng là dạy trẻ em cách tránh xa phân chó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay