domiciliation

[Mỹ]/ˌdɒmɪsɪˈleɪʃən/
[Anh]/ˌdɑːməˈsɪleɪʃən/

Dịch

n. xác định cư trú
Các dạng của từ
số nhiềudomiciliations

Cụm từ & Cách kết hợp

domiciliation address

địa chỉ đăng ký

domiciliation process

quy trình đăng ký

domiciliation services

dịch vụ đăng ký

domiciliation agreement

thỏa thuận đăng ký

domiciliation requirements

yêu cầu đăng ký

domiciliation form

mẫu đăng ký

domiciliation policy

chính sách đăng ký

domiciliation fees

phí đăng ký

domiciliation laws

luật đăng ký

domiciliation certificate

giấy chứng nhận đăng ký

Câu ví dụ

his domiciliation in the city allowed him to enjoy all the local amenities.

Việc đăng ký hộ khẩu của anh ấy tại thành phố đã cho phép anh ấy tận hưởng tất cả các tiện nghi địa phương.

the company requires proof of domiciliation for tax purposes.

Công ty yêu cầu bằng chứng về đăng ký hộ khẩu cho mục đích thuế.

she changed her domiciliation to a different state for better job opportunities.

Cô ấy đã chuyển nơi đăng ký hộ khẩu sang một bang khác để có cơ hội việc làm tốt hơn.

domiciliation can affect your eligibility for certain government benefits.

Việc đăng ký hộ khẩu có thể ảnh hưởng đến khả năng đủ điều kiện nhận các phúc lợi của chính phủ.

they filed for divorce in the state of their domiciliation.

Họ đã nộp đơn ly hôn tại tiểu bang nơi họ đăng ký hộ khẩu.

understanding the laws of domiciliation is crucial for expatriates.

Hiểu các quy định về đăng ký hộ khẩu là rất quan trọng đối với người nước ngoài.

her domiciliation in the capital city provided her with many networking opportunities.

Việc đăng ký hộ khẩu của cô ấy tại thủ đô đã mang lại cho cô ấy nhiều cơ hội kết nối.

he was advised to maintain his domiciliation in his home country for tax benefits.

Anh ấy được khuyên nên duy trì đăng ký hộ khẩu tại quốc gia của mình để được hưởng lợi về thuế.

the process of changing domiciliation can be quite complex.

Quy trình thay đổi nơi đăng ký hộ khẩu có thể khá phức tạp.

many legal documents require a clear statement of domiciliation.

Nhiều tài liệu pháp lý yêu cầu một tuyên bố rõ ràng về nơi đăng ký hộ khẩu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay