| số nhiều | domiciliations |
domiciliation address
địa chỉ đăng ký
domiciliation process
quy trình đăng ký
domiciliation services
dịch vụ đăng ký
domiciliation agreement
thỏa thuận đăng ký
domiciliation requirements
yêu cầu đăng ký
domiciliation form
mẫu đăng ký
domiciliation policy
chính sách đăng ký
domiciliation fees
phí đăng ký
domiciliation laws
luật đăng ký
domiciliation certificate
giấy chứng nhận đăng ký
his domiciliation in the city allowed him to enjoy all the local amenities.
Việc đăng ký hộ khẩu của anh ấy tại thành phố đã cho phép anh ấy tận hưởng tất cả các tiện nghi địa phương.
the company requires proof of domiciliation for tax purposes.
Công ty yêu cầu bằng chứng về đăng ký hộ khẩu cho mục đích thuế.
she changed her domiciliation to a different state for better job opportunities.
Cô ấy đã chuyển nơi đăng ký hộ khẩu sang một bang khác để có cơ hội việc làm tốt hơn.
domiciliation can affect your eligibility for certain government benefits.
Việc đăng ký hộ khẩu có thể ảnh hưởng đến khả năng đủ điều kiện nhận các phúc lợi của chính phủ.
they filed for divorce in the state of their domiciliation.
Họ đã nộp đơn ly hôn tại tiểu bang nơi họ đăng ký hộ khẩu.
understanding the laws of domiciliation is crucial for expatriates.
Hiểu các quy định về đăng ký hộ khẩu là rất quan trọng đối với người nước ngoài.
her domiciliation in the capital city provided her with many networking opportunities.
Việc đăng ký hộ khẩu của cô ấy tại thủ đô đã mang lại cho cô ấy nhiều cơ hội kết nối.
he was advised to maintain his domiciliation in his home country for tax benefits.
Anh ấy được khuyên nên duy trì đăng ký hộ khẩu tại quốc gia của mình để được hưởng lợi về thuế.
the process of changing domiciliation can be quite complex.
Quy trình thay đổi nơi đăng ký hộ khẩu có thể khá phức tạp.
many legal documents require a clear statement of domiciliation.
Nhiều tài liệu pháp lý yêu cầu một tuyên bố rõ ràng về nơi đăng ký hộ khẩu.
domiciliation address
địa chỉ đăng ký
domiciliation process
quy trình đăng ký
domiciliation services
dịch vụ đăng ký
domiciliation agreement
thỏa thuận đăng ký
domiciliation requirements
yêu cầu đăng ký
domiciliation form
mẫu đăng ký
domiciliation policy
chính sách đăng ký
domiciliation fees
phí đăng ký
domiciliation laws
luật đăng ký
domiciliation certificate
giấy chứng nhận đăng ký
his domiciliation in the city allowed him to enjoy all the local amenities.
Việc đăng ký hộ khẩu của anh ấy tại thành phố đã cho phép anh ấy tận hưởng tất cả các tiện nghi địa phương.
the company requires proof of domiciliation for tax purposes.
Công ty yêu cầu bằng chứng về đăng ký hộ khẩu cho mục đích thuế.
she changed her domiciliation to a different state for better job opportunities.
Cô ấy đã chuyển nơi đăng ký hộ khẩu sang một bang khác để có cơ hội việc làm tốt hơn.
domiciliation can affect your eligibility for certain government benefits.
Việc đăng ký hộ khẩu có thể ảnh hưởng đến khả năng đủ điều kiện nhận các phúc lợi của chính phủ.
they filed for divorce in the state of their domiciliation.
Họ đã nộp đơn ly hôn tại tiểu bang nơi họ đăng ký hộ khẩu.
understanding the laws of domiciliation is crucial for expatriates.
Hiểu các quy định về đăng ký hộ khẩu là rất quan trọng đối với người nước ngoài.
her domiciliation in the capital city provided her with many networking opportunities.
Việc đăng ký hộ khẩu của cô ấy tại thủ đô đã mang lại cho cô ấy nhiều cơ hội kết nối.
he was advised to maintain his domiciliation in his home country for tax benefits.
Anh ấy được khuyên nên duy trì đăng ký hộ khẩu tại quốc gia của mình để được hưởng lợi về thuế.
the process of changing domiciliation can be quite complex.
Quy trình thay đổi nơi đăng ký hộ khẩu có thể khá phức tạp.
many legal documents require a clear statement of domiciliation.
Nhiều tài liệu pháp lý yêu cầu một tuyên bố rõ ràng về nơi đăng ký hộ khẩu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay