dominans

[Mỹ]/ˈdɒmɪnæns/
[Anh]/ˈdɑːmɪnæns/

Dịch

adj. cai trị; thống trị; phổ biến
n. người cai trị; người thống trị
part. (dạng phân từ hiện tại của động từ dominari) cai trị; có quyền cai trị

Cụm từ & Cách kết hợp

dominant species

loài chiếm ưu thế

dominant gene

gen trội

dominant trait

tính trạng trội

dominant culture

văn hóa chiếm ưu thế

most dominant

chiếm ưu thế nhất

dominant position

vị trí chiếm ưu thế

become dominant

trở nên chiếm ưu thế

remain dominant

vẫn giữ vị thế chiếm ưu thế

dominant personality

nature tính cách chiếm ưu thế

dominant language

ngôn ngữ chiếm ưu thế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay