domos

[Mỹ]/ˈdəʊməʊ/
[Anh]/ˈdoʊmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người chuyên nghiệp khoảng 40 tuổi đã đạt được thành công và giờ tìm kiếm một lối sống nhàn nhã; một cá nhân thành công theo đuổi cách sống thoải mái

Cụm từ & Cách kết hợp

thank you domo

cảm ơn domo

domo arigato

domo arigato

domo kun

domo kun

domo support

hỗ trợ domo

domo service

dịch vụ domo

domo greeting

lời chào của domo

domo friend

người bạn của domo

domo message

thông điệp của domo

domo style

phong cách của domo

domo culture

văn hóa domo

Câu ví dụ

i want to say thank you, domo.

Tôi muốn nói lời cảm ơn, domo.

domos are often used in japanese culture.

Domo thường được sử dụng trong văn hóa Nhật Bản.

he greeted everyone with a cheerful domo.

Anh ấy chào mọi người bằng một lời domo vui vẻ.

domos can express gratitude or politeness.

Domo có thể thể hiện lòng biết ơn hoặc sự lịch sự.

she said domo for the lovely gift.

Cô ấy nói 'domo' vì món quà tuyệt vời.

in japan, saying domo is a common practice.

Ở Nhật Bản, nói 'domo' là một thói quen phổ biến.

he learned to use domo in conversations.

Anh ấy học cách sử dụng 'domo' trong các cuộc trò chuyện.

domos are often accompanied by a bow in japan.

Ở Nhật Bản, 'domo' thường đi kèm với một cái cúi chào.

using domo can enhance your communication skills.

Sử dụng 'domo' có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.

she felt happy to say domo to her friends.

Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi nói 'domo' với bạn bè của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay