thank you domo
cảm ơn domo
domo arigato
domo arigato
domo kun
domo kun
domo support
hỗ trợ domo
domo service
dịch vụ domo
domo greeting
lời chào của domo
domo friend
người bạn của domo
domo message
thông điệp của domo
domo style
phong cách của domo
domo culture
văn hóa domo
i want to say thank you, domo.
Tôi muốn nói lời cảm ơn, domo.
domos are often used in japanese culture.
Domo thường được sử dụng trong văn hóa Nhật Bản.
he greeted everyone with a cheerful domo.
Anh ấy chào mọi người bằng một lời domo vui vẻ.
domos can express gratitude or politeness.
Domo có thể thể hiện lòng biết ơn hoặc sự lịch sự.
she said domo for the lovely gift.
Cô ấy nói 'domo' vì món quà tuyệt vời.
in japan, saying domo is a common practice.
Ở Nhật Bản, nói 'domo' là một thói quen phổ biến.
he learned to use domo in conversations.
Anh ấy học cách sử dụng 'domo' trong các cuộc trò chuyện.
domos are often accompanied by a bow in japan.
Ở Nhật Bản, 'domo' thường đi kèm với một cái cúi chào.
using domo can enhance your communication skills.
Sử dụng 'domo' có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.
she felt happy to say domo to her friends.
Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi nói 'domo' với bạn bè của mình.
thank you domo
cảm ơn domo
domo arigato
domo arigato
domo kun
domo kun
domo support
hỗ trợ domo
domo service
dịch vụ domo
domo greeting
lời chào của domo
domo friend
người bạn của domo
domo message
thông điệp của domo
domo style
phong cách của domo
domo culture
văn hóa domo
i want to say thank you, domo.
Tôi muốn nói lời cảm ơn, domo.
domos are often used in japanese culture.
Domo thường được sử dụng trong văn hóa Nhật Bản.
he greeted everyone with a cheerful domo.
Anh ấy chào mọi người bằng một lời domo vui vẻ.
domos can express gratitude or politeness.
Domo có thể thể hiện lòng biết ơn hoặc sự lịch sự.
she said domo for the lovely gift.
Cô ấy nói 'domo' vì món quà tuyệt vời.
in japan, saying domo is a common practice.
Ở Nhật Bản, nói 'domo' là một thói quen phổ biến.
he learned to use domo in conversations.
Anh ấy học cách sử dụng 'domo' trong các cuộc trò chuyện.
domos are often accompanied by a bow in japan.
Ở Nhật Bản, 'domo' thường đi kèm với một cái cúi chào.
using domo can enhance your communication skills.
Sử dụng 'domo' có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.
she felt happy to say domo to her friends.
Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi nói 'domo' với bạn bè của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay