doner

[Mỹ]/ˈdəʊnə(r)/
[Anh]/ˈdoʊnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềudoners

Cụm từ & Cách kết hợp

doner kebab

doner meat

doner wrap

doner sandwich

doner plate

doner shop

doner restaurant

doner slices

doner pita

doner roll

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay