gyro sandwich
bánh mì gyro
gyro meat
thịt gyro
gyro plate
đĩa gyro
gyro wrap
bánh tráng cuốn gyro
gyro sauce
sốt gyro
gyro salad
salad gyro
gyro bowl
chảo gyro
gyro platter
mâm gyro
gyro cart
xe đẩy gyro
gyro shop
cửa hàng gyro
he ordered a gyro for lunch.
anh ấy đã gọi một món gyro để ăn trưa.
the gyro is a popular street food.
món gyro là một món ăn đường phố phổ biến.
she loves the taste of a chicken gyro.
cô ấy yêu thích hương vị của món gyro gà.
they served gyro with fresh vegetables.
họ phục vụ món gyro với rau tươi.
we enjoyed a late-night gyro at the food truck.
chúng tôi đã tận hưởng một món gyro vào đêm muộn tại xe bán đồ ăn.
gyro wraps are great for a quick meal.
bánh cuốn gyro rất thích hợp cho một bữa ăn nhanh.
he added extra sauce to his gyro.
anh ấy thêm nhiều nước sốt hơn vào món gyro của mình.
the restaurant specializes in authentic gyro.
nhà hàng chuyên về món gyro đích thực.
she learned to make gyro from her grandmother.
cô ấy đã học cách làm món gyro từ bà của mình.
gyro is often served with tzatziki sauce.
món gyro thường được phục vụ với sốt tzatziki.
gyro sandwich
bánh mì gyro
gyro meat
thịt gyro
gyro plate
đĩa gyro
gyro wrap
bánh tráng cuốn gyro
gyro sauce
sốt gyro
gyro salad
salad gyro
gyro bowl
chảo gyro
gyro platter
mâm gyro
gyro cart
xe đẩy gyro
gyro shop
cửa hàng gyro
he ordered a gyro for lunch.
anh ấy đã gọi một món gyro để ăn trưa.
the gyro is a popular street food.
món gyro là một món ăn đường phố phổ biến.
she loves the taste of a chicken gyro.
cô ấy yêu thích hương vị của món gyro gà.
they served gyro with fresh vegetables.
họ phục vụ món gyro với rau tươi.
we enjoyed a late-night gyro at the food truck.
chúng tôi đã tận hưởng một món gyro vào đêm muộn tại xe bán đồ ăn.
gyro wraps are great for a quick meal.
bánh cuốn gyro rất thích hợp cho một bữa ăn nhanh.
he added extra sauce to his gyro.
anh ấy thêm nhiều nước sốt hơn vào món gyro của mình.
the restaurant specializes in authentic gyro.
nhà hàng chuyên về món gyro đích thực.
she learned to make gyro from her grandmother.
cô ấy đã học cách làm món gyro từ bà của mình.
gyro is often served with tzatziki sauce.
món gyro thường được phục vụ với sốt tzatziki.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay