usb dongles
dong USB
bluetooth dongles
dong Bluetooth
wi-fi dongles
dong Wi-Fi
wireless dongles
dong không dây
gaming dongles
dong chơi game
network dongles
dong mạng
audio dongles
dong âm thanh
video dongles
dong video
adapter dongles
dong chuyển đổi
smart dongles
dong thông minh
many devices connect to the internet using dongles.
Nhiều thiết bị kết nối internet bằng các thiết bị chuyển đổi (dongle).
he bought a usb dongle for better wi-fi reception.
Anh ấy đã mua một thiết bị chuyển đổi USB để tăng cường khả năng thu sóng Wi-Fi.
some gaming consoles require special dongles for online play.
Một số máy chơi game console yêu cầu các thiết bị chuyển đổi đặc biệt để chơi trực tuyến.
the software came with a dongle to activate the full version.
Phần mềm đi kèm với một thiết bị chuyển đổi để kích hoạt phiên bản đầy đủ.
she lost her dongle and couldn't access the network.
Cô ấy bị mất thiết bị chuyển đổi và không thể truy cập mạng.
dongles are often used for secure connections.
Các thiết bị chuyển đổi thường được sử dụng cho các kết nối an toàn.
you can use multiple dongles for different devices.
Bạn có thể sử dụng nhiều thiết bị chuyển đổi cho các thiết bị khác nhau.
make sure the dongle is compatible with your laptop.
Hãy chắc chắn rằng thiết bị chuyển đổi tương thích với máy tính xách tay của bạn.
some dongles support high-speed data transfer.
Một số thiết bị chuyển đổi hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao.
he prefers wireless dongles over wired connections.
Anh ấy thích các thiết bị chuyển đổi không dây hơn các kết nối có dây.
usb dongles
dong USB
bluetooth dongles
dong Bluetooth
wi-fi dongles
dong Wi-Fi
wireless dongles
dong không dây
gaming dongles
dong chơi game
network dongles
dong mạng
audio dongles
dong âm thanh
video dongles
dong video
adapter dongles
dong chuyển đổi
smart dongles
dong thông minh
many devices connect to the internet using dongles.
Nhiều thiết bị kết nối internet bằng các thiết bị chuyển đổi (dongle).
he bought a usb dongle for better wi-fi reception.
Anh ấy đã mua một thiết bị chuyển đổi USB để tăng cường khả năng thu sóng Wi-Fi.
some gaming consoles require special dongles for online play.
Một số máy chơi game console yêu cầu các thiết bị chuyển đổi đặc biệt để chơi trực tuyến.
the software came with a dongle to activate the full version.
Phần mềm đi kèm với một thiết bị chuyển đổi để kích hoạt phiên bản đầy đủ.
she lost her dongle and couldn't access the network.
Cô ấy bị mất thiết bị chuyển đổi và không thể truy cập mạng.
dongles are often used for secure connections.
Các thiết bị chuyển đổi thường được sử dụng cho các kết nối an toàn.
you can use multiple dongles for different devices.
Bạn có thể sử dụng nhiều thiết bị chuyển đổi cho các thiết bị khác nhau.
make sure the dongle is compatible with your laptop.
Hãy chắc chắn rằng thiết bị chuyển đổi tương thích với máy tính xách tay của bạn.
some dongles support high-speed data transfer.
Một số thiết bị chuyển đổi hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao.
he prefers wireless dongles over wired connections.
Anh ấy thích các thiết bị chuyển đổi không dây hơn các kết nối có dây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay