| số nhiều | keychains |
keychain holder
giá treo chìa khóa
lost keychain
chìa khóa bị mất
buy keychain
mua chìa khóa
keychain charm
hoa treo chìa khóa
keychains galore
nhiều chìa khóa
carrying keychain
đang mang chìa khóa
personalized keychain
chìa khóa cá nhân hóa
keychain ring
vòng chìa khóa
heavy keychain
chìa khóa nặng
unique keychain
chìa khóa độc đáo
i bought a cute keychain with a fluffy cat on it.
Tôi đã mua một móc khóa dễ thương có hình một chú mèo lông xù.
she keeps her house keys on a colorful keychain.
Cô ấy giữ chìa khóa nhà trên một móc khóa nhiều màu.
he lost his keychain with the car key attached.
Anh ấy làm mất chiếc móc khóa có gắn chìa khóa xe.
my keychain is made of leather and has a silver charm.
Móc khóa của tôi làm bằng da và có một móc treo bằng bạc.
i added a new keychain to my collection last week.
Tôi đã thêm một móc khóa mới vào bộ sưu tập của mình tuần trước.
the keychain was a souvenir from my trip to hawaii.
Chiếc móc khóa là một món quà lưu niệm từ chuyến đi Hawaii của tôi.
he designed a custom keychain with his initials on it.
Anh ấy đã thiết kế một móc khóa tùy chỉnh có in chữ viết tắt của anh ấy lên đó.
i’m looking for a sturdy keychain to hold all my keys.
Tôi đang tìm một chiếc móc khóa chắc chắn để giữ tất cả chìa khóa của tôi.
she clipped the keychain to her backpack zipper.
Cô ấy cài móc khóa vào khóa kéo của ba lô.
the keychain features a miniature eiffel tower.
Chiếc móc khóa có hình một tháp Eiffel thu nhỏ.
i need to replace my broken keychain soon.
Tôi cần phải thay thế chiếc móc khóa bị hỏng của mình sớm thôi.
keychain holder
giá treo chìa khóa
lost keychain
chìa khóa bị mất
buy keychain
mua chìa khóa
keychain charm
hoa treo chìa khóa
keychains galore
nhiều chìa khóa
carrying keychain
đang mang chìa khóa
personalized keychain
chìa khóa cá nhân hóa
keychain ring
vòng chìa khóa
heavy keychain
chìa khóa nặng
unique keychain
chìa khóa độc đáo
i bought a cute keychain with a fluffy cat on it.
Tôi đã mua một móc khóa dễ thương có hình một chú mèo lông xù.
she keeps her house keys on a colorful keychain.
Cô ấy giữ chìa khóa nhà trên một móc khóa nhiều màu.
he lost his keychain with the car key attached.
Anh ấy làm mất chiếc móc khóa có gắn chìa khóa xe.
my keychain is made of leather and has a silver charm.
Móc khóa của tôi làm bằng da và có một móc treo bằng bạc.
i added a new keychain to my collection last week.
Tôi đã thêm một móc khóa mới vào bộ sưu tập của mình tuần trước.
the keychain was a souvenir from my trip to hawaii.
Chiếc móc khóa là một món quà lưu niệm từ chuyến đi Hawaii của tôi.
he designed a custom keychain with his initials on it.
Anh ấy đã thiết kế một móc khóa tùy chỉnh có in chữ viết tắt của anh ấy lên đó.
i’m looking for a sturdy keychain to hold all my keys.
Tôi đang tìm một chiếc móc khóa chắc chắn để giữ tất cả chìa khóa của tôi.
she clipped the keychain to her backpack zipper.
Cô ấy cài móc khóa vào khóa kéo của ba lô.
the keychain features a miniature eiffel tower.
Chiếc móc khóa có hình một tháp Eiffel thu nhỏ.
i need to replace my broken keychain soon.
Tôi cần phải thay thế chiếc móc khóa bị hỏng của mình sớm thôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay