doofuss

[Mỹ]/ˈduːfəs/
[Anh]/ˈduːfəs/

Dịch

n. kẻ ngu ngốc, người điên rồ
adj. ngu ngốc, bất tài; kỳ quặc (trong tiếng lóng sinh viên)

Cụm từ & Cách kết hợp

doofuss move

hành động ngốc nghếch

doofuss idea

ý tưởng ngốc nghếch

doofuss mistake

sai lầm ngốc nghếch

doofuss comment

bình luận ngốc nghếch

doofuss behavior

hành vi ngốc nghếch

doofuss act

hành động ngốc nghếch

doofuss joke

trò đùa ngốc nghếch

doofuss reaction

phản ứng ngốc nghếch

doofuss plan

kế hoạch ngốc nghếch

Câu ví dụ

don't be such a doofuss when making decisions.

đừng hành động ngốc nghếch như vậy khi đưa ra quyết định.

he acted like a doofuss during the meeting.

anh ấy đã hành động như một kẻ ngốc nghếch trong cuộc họp.

she called him a doofuss for forgetting her birthday.

cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc nghếch vì đã quên sinh nhật của cô.

why are you being such a doofuss today?

sao hôm nay bạn lại ngốc nghếch như vậy?

don't be a doofuss; just follow the instructions.

đừng có ngốc; chỉ cần làm theo hướng dẫn.

he joked that he was a doofuss when it comes to technology.

anh ấy đùa rằng anh ta là một kẻ ngốc nghếch khi nói đến công nghệ.

being a doofuss can sometimes lead to funny situations.

việc trở thành một kẻ ngốc nghếch đôi khi có thể dẫn đến những tình huống hài hước.

she felt like a doofuss after tripping over her own feet.

cô ấy cảm thấy như một kẻ ngốc nghếch sau khi vấp phải chân mình.

he was a doofuss for not studying for the exam.

anh ta là một kẻ ngốc nghếch vì không chịu học cho kỳ thi.

everyone makes mistakes; don't be too hard on yourself, doofuss.

ai mà chẳng mắc lỗi; đừng quá khắt khe với bản thân, ngốc ạ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay