| số nhiều | doojiggers |
doojigger tool
doojigger công cụ
doojigger thing
doojigger thứ
doojigger device
doojigger thiết bị
doojigger gadget
doojigger đồ chơi
doojigger widget
doojigger widget
doojigger mechanism
doojigger cơ chế
doojigger part
doojigger bộ phận
doojigger contraption
doojigger dụng cụ
doojigger thingamajig
doojigger thứ cần thiết
doojigger doodad
doojigger đồ lặt vặt
i need that doojigger to fix the car.
Tôi cần cái đồ gá đó để sửa xe.
can you pass me the doojigger over there?
Bạn có thể đưa cho tôi cái đồ gá kia không?
this doojigger is essential for the project.
Cái đồ gá này rất cần thiết cho dự án.
where did i put my doojigger?
Tôi đặt cái đồ gá của mình ở đâu rồi?
he used a doojigger to assemble the furniture.
Anh ấy dùng đồ gá để lắp ráp đồ nội thất.
don't forget to bring the doojigger to the meeting.
Đừng quên mang cái đồ gá đến cuộc họp.
the doojigger makes this task much easier.
Cái đồ gá giúp công việc này dễ dàng hơn nhiều.
she always carries a doojigger in her backpack.
Cô ấy luôn mang theo một cái đồ gá trong ba lô của mình.
what is that doojigger used for?
Cái đồ gá đó dùng để làm gì?
he showed me how to use the doojigger correctly.
Anh ấy chỉ cho tôi cách sử dụng cái đồ gá đúng cách.
doojigger tool
doojigger công cụ
doojigger thing
doojigger thứ
doojigger device
doojigger thiết bị
doojigger gadget
doojigger đồ chơi
doojigger widget
doojigger widget
doojigger mechanism
doojigger cơ chế
doojigger part
doojigger bộ phận
doojigger contraption
doojigger dụng cụ
doojigger thingamajig
doojigger thứ cần thiết
doojigger doodad
doojigger đồ lặt vặt
i need that doojigger to fix the car.
Tôi cần cái đồ gá đó để sửa xe.
can you pass me the doojigger over there?
Bạn có thể đưa cho tôi cái đồ gá kia không?
this doojigger is essential for the project.
Cái đồ gá này rất cần thiết cho dự án.
where did i put my doojigger?
Tôi đặt cái đồ gá của mình ở đâu rồi?
he used a doojigger to assemble the furniture.
Anh ấy dùng đồ gá để lắp ráp đồ nội thất.
don't forget to bring the doojigger to the meeting.
Đừng quên mang cái đồ gá đến cuộc họp.
the doojigger makes this task much easier.
Cái đồ gá giúp công việc này dễ dàng hơn nhiều.
she always carries a doojigger in her backpack.
Cô ấy luôn mang theo một cái đồ gá trong ba lô của mình.
what is that doojigger used for?
Cái đồ gá đó dùng để làm gì?
he showed me how to use the doojigger correctly.
Anh ấy chỉ cho tôi cách sử dụng cái đồ gá đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay