doomsdays

[Mỹ]/ˈduːmz.deɪz/
[Anh]/ˈduːmz.deɪz/

Dịch

n. sự kết thúc của thế giới; ngày phán xét cuối cùng

Cụm từ & Cách kết hợp

doomsdays ahead

ngày tận thế sắp tới

doomsdays scenario

kịch bản ngày tận thế

doomsdays prophecies

những lời tiên tri về ngày tận thế

doomsdays warning

cảnh báo về ngày tận thế

doomsdays predictions

những dự đoán về ngày tận thế

doomsdays cult

phái đoàn ngày tận thế

doomsdays theories

các lý thuyết về ngày tận thế

doomsdays fears

những nỗi sợ về ngày tận thế

doomsdays events

các sự kiện ngày tận thế

doomsdays myths

những huyền thoại về ngày tận thế

Câu ví dụ

people often talk about doomsdays in movies.

mọi người thường nói về ngày tận thế trong phim.

some cultures have myths about doomsdays.

một số nền văn hóa có những huyền thoại về ngày tận thế.

he believes that doomsdays are just a myth.

anh ấy tin rằng ngày tận thế chỉ là một huyền thoại.

many books explore the theme of doomsdays.

nhiều cuốn sách khám phá chủ đề về ngày tận thế.

scientists study the potential causes of doomsdays.

các nhà khoa học nghiên cứu các nguyên nhân tiềm ẩn của ngày tận thế.

people prepare for doomsdays in various ways.

mọi người chuẩn bị cho ngày tận thế theo nhiều cách khác nhau.

there are many theories about future doomsdays.

có rất nhiều giả thuyết về ngày tận thế trong tương lai.

some believe doomsdays will come from climate change.

một số người tin rằng ngày tận thế sẽ đến từ biến đổi khí hậu.

doomsdays are often depicted in apocalyptic films.

ngày tận thế thường được miêu tả trong các bộ phim hậu tận thế.

people's fears of doomsdays can lead to panic.

nỗi sợ hãi về ngày tận thế của mọi người có thể dẫn đến hoảng loạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay