dorian

[Mỹ]/'dɔriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến người Dorian
n. một thành viên của người Dorian

Cụm từ & Cách kết hợp

Dorian Gray

Dorian Gray

Dorian mode

Dorian mode

Dorian scale

Dorian scale

Dorian architecture

Dorian architecture

Dorian lifestyle

Dorian lifestyle

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay