dorks

[Mỹ]/dɔːks/
[Anh]/dɔrks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của dork; một người ngu ngốc hoặc vụng về; người bị chế nhạo

Cụm từ & Cách kết hợp

dorks unite

dorks hợp nhất

nerdy dorks

dorks lập dị

cool dorks

dorks ngầu

dorks rule

dorks thống trị

funny dorks

dorks hài hước

smart dorks

dorks thông minh

dorks forever

dorks mãi mãi

dorky friends

những người bạn dorks

dorks at heart

dorks trong tim

embrace dorks

ôm lấy dorks

Câu ví dụ

those dorks always make me laugh.

Những kẻ ngốc đó luôn khiến tôi bật cười.

we were such dorks in high school.

Chúng tôi đã là những kẻ ngốc xấc xấc khi còn đi học.

don't be a dork, just ask her out.

Đừng làm bộ là kẻ ngốc, cứ hỏi cô ấy ra đi.

they call us dorks because we love comics.

Họ gọi chúng tôi là kẻ ngốc vì chúng tôi yêu truyện tranh.

being a dork is just part of being yourself.

Việc làm một kẻ ngốc chỉ là một phần của việc là chính mình.

my friends and i are proud dorks.

Bạn bè của tôi và tôi tự hào là những kẻ ngốc.

stop acting like a dork and join the fun.

Dừng lại việc làm bộ là kẻ ngốc và tham gia vào niềm vui đi.

we were dorks who loved science experiments.

Chúng tôi là những kẻ ngốc yêu thích các thí nghiệm khoa học.

sometimes being a dork is the best way to be.

Đôi khi, việc làm một kẻ ngốc là cách tốt nhất để trở thành.

they embraced their inner dorks at the convention.

Họ đã đón nhận những kẻ ngốc bên trong của họ tại hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay