dossers unite
dossers đoàn kết
dossers welcome
dossers được chào đón
dossers needed
cần tìm dossers
dossers only
chỉ dành cho dossers
lazy dossers
dossers lười biếng
dossers club
câu lạc bộ dossers
fellow dossers
dossers đồng nghiệp
dossers life
cuộc sống dossers
dossers rule
dossers thống trị
dossers beware
dossers hãy cẩn thận
those dossers always seem to avoid work.
Những kẻ lười biếng đó dường như luôn tránh xa công việc.
it's frustrating to see dossers taking advantage of the system.
Thật khó chịu khi thấy những kẻ lười biếng lợi dụng hệ thống.
we need to find a way to motivate the dossers in our team.
Chúng ta cần tìm cách để thúc đẩy những kẻ lười biếng trong nhóm của chúng ta.
some people think dossers are just lazy, but there may be other reasons.
Một số người nghĩ rằng những kẻ lười biếng chỉ là những người lười biếng, nhưng có thể có những lý do khác.
the manager is tired of the dossers in the office.
Quản lý mệt mỏi với những kẻ lười biếng trong văn phòng.
dossers often miss out on opportunities for advancement.
Những kẻ lười biếng thường bỏ lỡ cơ hội thăng tiến.
we should encourage dossers to take on more responsibility.
Chúng ta nên khuyến khích những kẻ lười biếng đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
it's hard to rely on dossers when deadlines are tight.
Khó có thể dựa vào những kẻ lười biếng khi thời hạn đến gần.
sometimes, dossers can surprise you with their creativity.
Đôi khi, những kẻ lười biếng có thể khiến bạn ngạc nhiên với sự sáng tạo của họ.
we need to address the issue of dossers in our organization.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề về những kẻ lười biếng trong tổ chức của chúng ta.
dossers unite
dossers đoàn kết
dossers welcome
dossers được chào đón
dossers needed
cần tìm dossers
dossers only
chỉ dành cho dossers
lazy dossers
dossers lười biếng
dossers club
câu lạc bộ dossers
fellow dossers
dossers đồng nghiệp
dossers life
cuộc sống dossers
dossers rule
dossers thống trị
dossers beware
dossers hãy cẩn thận
those dossers always seem to avoid work.
Những kẻ lười biếng đó dường như luôn tránh xa công việc.
it's frustrating to see dossers taking advantage of the system.
Thật khó chịu khi thấy những kẻ lười biếng lợi dụng hệ thống.
we need to find a way to motivate the dossers in our team.
Chúng ta cần tìm cách để thúc đẩy những kẻ lười biếng trong nhóm của chúng ta.
some people think dossers are just lazy, but there may be other reasons.
Một số người nghĩ rằng những kẻ lười biếng chỉ là những người lười biếng, nhưng có thể có những lý do khác.
the manager is tired of the dossers in the office.
Quản lý mệt mỏi với những kẻ lười biếng trong văn phòng.
dossers often miss out on opportunities for advancement.
Những kẻ lười biếng thường bỏ lỡ cơ hội thăng tiến.
we should encourage dossers to take on more responsibility.
Chúng ta nên khuyến khích những kẻ lười biếng đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
it's hard to rely on dossers when deadlines are tight.
Khó có thể dựa vào những kẻ lười biếng khi thời hạn đến gần.
sometimes, dossers can surprise you with their creativity.
Đôi khi, những kẻ lười biếng có thể khiến bạn ngạc nhiên với sự sáng tạo của họ.
we need to address the issue of dossers in our organization.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề về những kẻ lười biếng trong tổ chức của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay