dossers

[Mỹ]/ˈdɒsəz/
[Anh]/ˈdɑːsərz/

Dịch

n. dạng số nhiều của dosser

Cụm từ & Cách kết hợp

dossers unite

dossers đoàn kết

dossers welcome

dossers được chào đón

dossers needed

cần tìm dossers

dossers only

chỉ dành cho dossers

lazy dossers

dossers lười biếng

dossers club

câu lạc bộ dossers

fellow dossers

dossers đồng nghiệp

dossers life

cuộc sống dossers

dossers rule

dossers thống trị

dossers beware

dossers hãy cẩn thận

Câu ví dụ

those dossers always seem to avoid work.

Những kẻ lười biếng đó dường như luôn tránh xa công việc.

it's frustrating to see dossers taking advantage of the system.

Thật khó chịu khi thấy những kẻ lười biếng lợi dụng hệ thống.

we need to find a way to motivate the dossers in our team.

Chúng ta cần tìm cách để thúc đẩy những kẻ lười biếng trong nhóm của chúng ta.

some people think dossers are just lazy, but there may be other reasons.

Một số người nghĩ rằng những kẻ lười biếng chỉ là những người lười biếng, nhưng có thể có những lý do khác.

the manager is tired of the dossers in the office.

Quản lý mệt mỏi với những kẻ lười biếng trong văn phòng.

dossers often miss out on opportunities for advancement.

Những kẻ lười biếng thường bỏ lỡ cơ hội thăng tiến.

we should encourage dossers to take on more responsibility.

Chúng ta nên khuyến khích những kẻ lười biếng đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.

it's hard to rely on dossers when deadlines are tight.

Khó có thể dựa vào những kẻ lười biếng khi thời hạn đến gần.

sometimes, dossers can surprise you with their creativity.

Đôi khi, những kẻ lười biếng có thể khiến bạn ngạc nhiên với sự sáng tạo của họ.

we need to address the issue of dossers in our organization.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề về những kẻ lười biếng trong tổ chức của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay