connect the dots
kết nối các chấm
dots and dashes
chấm và gạch ngang
dots appeared
các chấm xuất hiện
dots connected
các chấm được kết nối
dots faded
các chấm mờ đi
lots of dots
rất nhiều chấm
dotted line
đường chấm
dotted paper
giấy chấm
joining dots
nối các chấm
seeing dots
nhìn thấy các chấm
connect the dots
kết nối các chấm
dots and dashes
chấm và gạch ngang
dots appeared
các chấm xuất hiện
dots connected
các chấm được kết nối
dots faded
các chấm mờ đi
lots of dots
rất nhiều chấm
dotted line
đường chấm
dotted paper
giấy chấm
joining dots
nối các chấm
seeing dots
nhìn thấy các chấm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay