double-edged

[Mỹ]/ˌdʌbəlˈɛdʒd/
[Anh]/ˌdʌbəlˈɛdʒd/

Dịch

adj. có hai cạnh; có hai nghĩa hoặc hai khía cạnh; có hai lưỡi hoặc hai cạnh cắt; có hai mặt hoặc hai khía cạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

double-edged sword

lưỡi kiếm hai lưỡi

double-edged benefit

lợi ích hai mặt

double-edged effect

tác động hai mặt

a double-edged situation

tình huống hai mặt

double-edged reality

thực tế hai mặt

double-edged nature

bản chất hai mặt

double-edged decision

quyết định hai mặt

double-edged outcome

kết quả hai mặt

double-edged problem

vấn đề hai mặt

Câu ví dụ

this new technology is double-edged; it offers great benefits but also poses risks.

công nghệ mới này là một con dao hai lưỡi; nó mang lại những lợi ích lớn nhưng cũng gây ra rủi ro.

the double-edged sword of social media is its ability to connect people while spreading misinformation.

con dao hai lưỡi của mạng xã hội là khả năng kết nối mọi người trong khi lan truyền thông tin sai lệch.

negotiating a double-edged deal requires careful consideration of both advantages and disadvantages.

đàm phán một thỏa thuận hai lưỡi đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng cả ưu và nhược điểm.

his double-edged personality charmed some but alienated others.

tính cách hai mặt của anh ấy đã quyến rũ một số người nhưng xa lánh những người khác.

the double-edged nature of the policy meant it had unintended consequences.

bản chất hai lưỡi của chính sách có nghĩa là nó có những hậu quả không mong muốn.

investing in emerging markets can be a double-edged proposition.

đầu tư vào các thị trường mới nổi có thể là một đề xuất hai lưỡi.

the double-edged impact of globalization is felt differently across the world.

tác động hai lưỡi của toàn cầu hóa được cảm nhận khác nhau trên thế giới.

automation presents a double-edged challenge for the workforce.

tự động hóa đặt ra một thách thức hai lưỡi cho lực lượng lao động.

the double-edged effect of increased screen time on children is a growing concern.

tác động hai lưỡi của thời gian sử dụng màn hình tăng lên đối với trẻ em là một mối quan tâm ngày càng tăng.

artificial intelligence is a double-edged tool with immense potential and ethical considerations.

trí tuệ nhân tạo là một công cụ hai lưỡi với tiềm năng to lớn và những cân nhắc về mặt đạo đức.

the double-edged reality of remote work includes flexibility and potential isolation.

thực tế hai lưỡi của làm việc từ xa bao gồm sự linh hoạt và khả năng bị cô lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay