double-entry

[Mỹ]/[ˈdʌbəl ˈentrɪ]/
[Anh]/[ˈdʌbəl ˈentrɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hệ thống kế toán trong đó mỗi giao dịch đều được ghi chép hai lần.
adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của hệ thống kế toán kép.
Các dạng của từ
số nhiềudouble-entries

Cụm từ & Cách kết hợp

double-entry system

Hệ thống kép

double-entry bookkeeping

Kế toán kép

using double-entry

Sử dụng kép

double-entry format

Định dạng kép

double-entry method

Phương pháp kép

double-entry accounts

Tài khoản kép

double-entry data

Dữ liệu kép

double-entry principle

Nguyên tắc kép

double-entry record

Lịch sử kép

double-entry process

Quy trình kép

Câu ví dụ

our accounting software uses a double-entry system to track all transactions.

Hệ thống phần mềm kế toán của chúng tôi sử dụng hệ thống kép để theo dõi tất cả các giao dịch.

the double-entry bookkeeping method ensures accuracy in financial reporting.

Phương pháp kế toán kép đảm bảo tính chính xác trong báo cáo tài chính.

we performed a double-entry reconciliation to verify the bank statement.

Chúng tôi đã thực hiện đối chiếu kép để kiểm tra bản sao kê ngân hàng.

a double-entry accounting system is essential for good financial management.

Hệ thống kế toán kép là cần thiết cho việc quản lý tài chính tốt.

the double-entry process involves recording each transaction twice.

Quy trình kế toán kép bao gồm việc ghi mỗi giao dịch hai lần.

we implemented a new double-entry system to improve efficiency.

Chúng tôi đã triển khai một hệ thống kép mới để cải thiện hiệu quả.

double-entry analysis helps identify errors in the general ledger.

Phân tích kế toán kép giúp xác định các lỗi trong sổ cái.

the double-entry approach provides a comprehensive view of finances.

Phương pháp kế toán kép cung cấp cái nhìn toàn diện về tài chính.

we use double-entry to maintain a detailed record of assets and liabilities.

Chúng tôi sử dụng kế toán kép để duy trì hồ sơ chi tiết về tài sản và nợ phải trả.

double-entry bookkeeping is a standard practice in most businesses.

Kế toán kép là thực hành tiêu chuẩn trong hầu hết các doanh nghiệp.

the double-entry system allows for easy tracking of income and expenses.

Hệ thống kế toán kép cho phép theo dõi dễ dàng thu nhập và chi phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay