single-entry

[Mỹ]/ˌsɪŋɡl ˈɛntri/
[Anh]/ˌsɪŋɡl ˈɛntri/

Dịch

adj. liên quan đến công việc kế toán hoặc ghi chép sổ sách đơn quyển.

Cụm từ & Cách kết hợp

single-entry ticket

vé vào cửa một lần

single-entry visa

thị thực vào cảnh một lần

single-entry fee

phí vào cảnh một lần

single-entry system

hệ thống vào cảnh một lần

single-entry pass

thẻ vào cảnh một lần

single-entry point

điểm vào cảnh một lần

single-entry form

mẫu đơn vào cảnh một lần

single-entry only

chỉ cho phép vào cảnh một lần

single-entry allowed

cho phép vào cảnh một lần

single-entry access

quyền truy cập vào cảnh một lần

Câu ví dụ

the museum offers a single-entry ticket for a quick visit.

Bảo tàng cung cấp vé vào cửa một lần cho chuyến thăm ngắn.

we opted for a single-entry pass to avoid long queues.

Chúng tôi đã chọn mua vé vào cửa một lần để tránh phải xếp hàng dài.

a single-entry ticket is sufficient if you're just browsing.

Vé vào cửa một lần là đủ nếu bạn chỉ muốn dạo quanh.

the park allows single-entry vehicles during certain hours.

Công viên cho phép các phương tiện chỉ được vào một lần trong một số giờ nhất định.

this is a single-entry event; re-entry is not permitted.

Đây là một sự kiện chỉ được vào một lần; không được phép vào lại.

the single-entry fee includes access to the main exhibit hall.

Phí vào cửa một lần bao gồm quyền truy cập vào phòng trưng bày chính.

consider a single-entry ticket if you're short on time.

Hãy cân nhắc mua vé vào cửa một lần nếu bạn không có nhiều thời gian.

the system requires a single-entry code for verification.

Hệ thống yêu cầu mã vào cửa một lần để xác minh.

we purchased a single-entry ticket online in advance.

Chúng tôi đã mua vé vào cửa một lần trực tuyến trước.

the single-entry policy aims to manage visitor numbers.

Chính sách vào cửa một lần nhằm mục đích quản lý số lượng khách tham quan.

a single-entry permit is needed for accessing the restricted area.

Cần có giấy phép vào cửa một lần để truy cập khu vực hạn chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay