doublethinks concept
khái niệm tư duy hai mặt
doublethinks theory
thuyết tư duy hai mặt
doublethinks practice
thực hành tư duy hai mặt
doublethinks effect
hiệu ứng tư duy hai mặt
doublethinks dilemma
khó khăn của tư duy hai mặt
doublethinks mindset
tư duy hai mặt
doublethinks analysis
phân tích tư duy hai mặt
doublethinks behavior
hành vi tư duy hai mặt
doublethinks phenomenon
hiện tượng tư duy hai mặt
doublethinks framework
khung tư duy hai mặt
he often doublethinks his decisions before making a choice.
anh ấy thường cân nhắc kỹ lưỡng các quyết định trước khi đưa ra lựa chọn.
she doublethinks her opinions to ensure they are well-founded.
cô ấy cân nhắc kỹ lưỡng ý kiến của mình để đảm bảo chúng có cơ sở.
doublethinks are common in complex situations.
việc cân nhắc kỹ lưỡng thường thấy ở những tình huống phức tạp.
he tends to doublethink when faced with difficult problems.
anh ấy có xu hướng cân nhắc kỹ lưỡng khi đối mặt với những vấn đề khó khăn.
doublethinks can lead to indecision and confusion.
việc cân nhắc kỹ lưỡng có thể dẫn đến sự do dự và bối rối.
she learned to doublethink her priorities to manage her time.
cô ấy đã học cách cân nhắc kỹ lưỡng các ưu tiên của mình để quản lý thời gian.
doublethinking can be a useful strategy in negotiations.
việc cân nhắc kỹ lưỡng có thể là một chiến lược hữu ích trong đàm phán.
he often finds himself doublethinking the best course of action.
anh ấy thường thấy mình đang cân nhắc kỹ lưỡng hành động tốt nhất.
doublethinks help in evaluating different perspectives.
việc cân nhắc kỹ lưỡng giúp đánh giá các quan điểm khác nhau.
she realized that doublethinking was affecting her confidence.
cô ấy nhận ra rằng việc cân nhắc kỹ lưỡng đang ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.
doublethinks concept
khái niệm tư duy hai mặt
doublethinks theory
thuyết tư duy hai mặt
doublethinks practice
thực hành tư duy hai mặt
doublethinks effect
hiệu ứng tư duy hai mặt
doublethinks dilemma
khó khăn của tư duy hai mặt
doublethinks mindset
tư duy hai mặt
doublethinks analysis
phân tích tư duy hai mặt
doublethinks behavior
hành vi tư duy hai mặt
doublethinks phenomenon
hiện tượng tư duy hai mặt
doublethinks framework
khung tư duy hai mặt
he often doublethinks his decisions before making a choice.
anh ấy thường cân nhắc kỹ lưỡng các quyết định trước khi đưa ra lựa chọn.
she doublethinks her opinions to ensure they are well-founded.
cô ấy cân nhắc kỹ lưỡng ý kiến của mình để đảm bảo chúng có cơ sở.
doublethinks are common in complex situations.
việc cân nhắc kỹ lưỡng thường thấy ở những tình huống phức tạp.
he tends to doublethink when faced with difficult problems.
anh ấy có xu hướng cân nhắc kỹ lưỡng khi đối mặt với những vấn đề khó khăn.
doublethinks can lead to indecision and confusion.
việc cân nhắc kỹ lưỡng có thể dẫn đến sự do dự và bối rối.
she learned to doublethink her priorities to manage her time.
cô ấy đã học cách cân nhắc kỹ lưỡng các ưu tiên của mình để quản lý thời gian.
doublethinking can be a useful strategy in negotiations.
việc cân nhắc kỹ lưỡng có thể là một chiến lược hữu ích trong đàm phán.
he often finds himself doublethinking the best course of action.
anh ấy thường thấy mình đang cân nhắc kỹ lưỡng hành động tốt nhất.
doublethinks help in evaluating different perspectives.
việc cân nhắc kỹ lưỡng giúp đánh giá các quan điểm khác nhau.
she realized that doublethinking was affecting her confidence.
cô ấy nhận ra rằng việc cân nhắc kỹ lưỡng đang ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay