doubletons

[Mỹ]/ˈdʌb.əl.tən/
[Anh]/ˈdʌb.əl.tən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trong hai lá bài cùng chất trong một ván; một cặp bài trong một chất, cụ thể là hai lá bài trong một ván mười ba lá.

Cụm từ & Cách kết hợp

doubleton hand

bàn tay đôi

doubleton suit

bộ đôi

doubleton bid

đấu giá đôi

doubleton value

giá trị đôi

doubleton strategy

chiến lược đôi

doubleton play

ván đôi

doubleton count

số lượng đôi

doubleton analysis

phân tích đôi

doubleton distribution

phân phối đôi

doubleton example

ví dụ về đôi

Câu ví dụ

a doubleton is a hand with exactly two cards in a suit.

một doubleton là một tay bài có chính xác hai lá bài trong cùng một chất.

in bridge, a doubleton can be a valuable asset.

trong bridge, một doubleton có thể là một tài sản có giá trị.

players often bid based on their doubleton holdings.

người chơi thường đấu giá dựa trên số lượng doubleton mà họ có.

a doubleton may help in establishing a suit.

một doubleton có thể giúp thiết lập một chất bài.

having a doubleton can influence your strategy.

việc có một doubleton có thể ảnh hưởng đến chiến lược của bạn.

in certain situations, a doubleton can be a strength.

trong một số tình huống nhất định, một doubleton có thể là một điểm mạnh.

it's important to recognize a doubleton during play.

điều quan trọng là phải nhận ra một doubleton trong quá trình chơi.

some players underestimate the value of a doubleton.

một số người chơi đánh giá thấp giá trị của một doubleton.

in competitive bidding, a doubleton can change the game.

trong đấu giá cạnh tranh, một doubleton có thể thay đổi cục diện trận đấu.

a doubleton can lead to successful tricks in bridge.

một doubleton có thể dẫn đến những pha đánh bài thành công trong bridge.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay