doubtfulnesses arise
sự do dự nảy sinh
doubtfulnesses increase
sự do dự tăng lên
doubtfulnesses persist
sự do dự vẫn còn
doubtfulnesses exist
sự do dự tồn tại
doubtfulnesses remain
sự do dự vẫn còn
doubtfulnesses linger
sự do dự kéo dài
doubtfulnesses emerge
sự do dự xuất hiện
doubtfulnesses grow
sự do dự phát triển
doubtfulnesses cloud
sự do dự làm mờ đi
doubtfulnesses challenge
sự do dự thách thức
his doubtfulnesses about the project caused delays.
Sự do dự của anh ấy về dự án đã gây ra sự chậm trễ.
she expressed her doubtfulnesses regarding the new policy.
Cô ấy bày tỏ sự do dự của mình liên quan đến chính sách mới.
there were many doubtfulnesses surrounding the election results.
Có rất nhiều nghi ngờ xung quanh kết quả bầu cử.
his doubtfulnesses made it hard for the team to move forward.
Sự do dự của anh ấy khiến đội nhóm khó tiến về phía trước.
addressing the doubtfulnesses of the clients is crucial.
Giải quyết những nghi ngờ của khách hàng là rất quan trọng.
her doubtfulnesses were based on previous experiences.
Những nghi ngờ của cô ấy dựa trên những kinh nghiệm trước đây.
we must acknowledge the doubtfulnesses in our research.
Chúng ta phải thừa nhận những nghi ngờ trong nghiên cứu của chúng ta.
his doubtfulnesses led to a thorough investigation.
Sự do dự của anh ấy dẫn đến một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
resolving the doubtfulnesses can enhance team collaboration.
Giải quyết những nghi ngờ có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
her doubtfulnesses about his intentions were evident.
Những nghi ngờ của cô ấy về ý định của anh ấy là rõ ràng.
doubtfulnesses arise
sự do dự nảy sinh
doubtfulnesses increase
sự do dự tăng lên
doubtfulnesses persist
sự do dự vẫn còn
doubtfulnesses exist
sự do dự tồn tại
doubtfulnesses remain
sự do dự vẫn còn
doubtfulnesses linger
sự do dự kéo dài
doubtfulnesses emerge
sự do dự xuất hiện
doubtfulnesses grow
sự do dự phát triển
doubtfulnesses cloud
sự do dự làm mờ đi
doubtfulnesses challenge
sự do dự thách thức
his doubtfulnesses about the project caused delays.
Sự do dự của anh ấy về dự án đã gây ra sự chậm trễ.
she expressed her doubtfulnesses regarding the new policy.
Cô ấy bày tỏ sự do dự của mình liên quan đến chính sách mới.
there were many doubtfulnesses surrounding the election results.
Có rất nhiều nghi ngờ xung quanh kết quả bầu cử.
his doubtfulnesses made it hard for the team to move forward.
Sự do dự của anh ấy khiến đội nhóm khó tiến về phía trước.
addressing the doubtfulnesses of the clients is crucial.
Giải quyết những nghi ngờ của khách hàng là rất quan trọng.
her doubtfulnesses were based on previous experiences.
Những nghi ngờ của cô ấy dựa trên những kinh nghiệm trước đây.
we must acknowledge the doubtfulnesses in our research.
Chúng ta phải thừa nhận những nghi ngờ trong nghiên cứu của chúng ta.
his doubtfulnesses led to a thorough investigation.
Sự do dự của anh ấy dẫn đến một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
resolving the doubtfulnesses can enhance team collaboration.
Giải quyết những nghi ngờ có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
her doubtfulnesses about his intentions were evident.
Những nghi ngờ của cô ấy về ý định của anh ấy là rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay