douching

[US]/ˈduːʃɪŋ/
[UK]/ˈduːʃɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hành động rửa hoặc làm sạch cơ thể bằng dòng nước hoặc chất lỏng khác

Phrases & Collocations

douching method

phương pháp rửa âm đạo

douching solution

dung dịch rửa âm đạo

douching technique

kỹ thuật rửa âm đạo

vaginal douching

rửa âm đạo

douching products

sản phẩm rửa âm đạo

internal douching

rửa âm đạo bên trong

douching practices

thực hành rửa âm đạo

douching risks

nguy cơ rửa âm đạo

post-douching care

chăm sóc sau khi rửa âm đạo

frequent douching

rửa âm đạo thường xuyên

Example Sentences

many women believe that douching is necessary for cleanliness.

Nhiều phụ nữ tin rằng rửa âm đạo là cần thiết để giữ vệ sinh.

doctors often advise against douching due to potential health risks.

Các bác sĩ thường khuyên không nên rửa âm đạo do những rủi ro tiềm ẩn về sức khỏe.

some studies suggest that douching can disrupt the natural balance of bacteria.

Một số nghiên cứu cho thấy rửa âm đạo có thể làm gián đoạn sự cân bằng tự nhiên của vi khuẩn.

after douching, some women experience irritation or discomfort.

Sau khi rửa âm đạo, một số phụ nữ bị kích ứng hoặc khó chịu.

it is important to consult a healthcare provider before douching.

Điều quan trọng là tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi rửa âm đạo.

there are various products available for douching, but not all are safe.

Có nhiều sản phẩm khác nhau có sẵn để rửa âm đạo, nhưng không phải tất cả đều an toàn.

many experts recommend avoiding douching altogether.

Nhiều chuyên gia khuyên nên tránh rửa âm đạo hoàn toàn.

understanding the effects of douching can help women make informed choices.

Hiểu được những tác động của việc rửa âm đạo có thể giúp phụ nữ đưa ra những lựa chọn sáng suốt.

some cultures have traditional practices related to douching.

Một số nền văn hóa có các biện pháp truyền thống liên quan đến việc rửa âm đạo.

education about vaginal health often includes information on douching.

Giáo dục về sức khỏe âm đạo thường bao gồm thông tin về việc rửa âm đạo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now