doughballs

[Mỹ]/ˈdəʊbɔːlz/
[Anh]/ˈdoʊbɔːlz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh doughballs

homemade doughballs

the doughballs

these doughballs

my doughballs

doughballs recipe

making doughballs

doughballs with

crispy doughballs

baked doughballs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay